Đơn đăng ký nhãn hiệu "Star-Oil" số 4-2024-12299 của Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Star-Oil" số 4-2024-12299 của Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong

Đang giải quyết
4-2024-12299
27.03.2024
Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong
Số 06 đường Yên Thế, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
26.01.02 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 86504 - 26.08.2024
27.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Star-Oil"

Star-Oil là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-12299.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin về chủ sở hữu nhãn hiệu Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và nguyên liệu nông nghiệp, có trụ sở tại số 06 đường Yên Thế, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Công ty chuyên sản xuất, đóng gói và gia công các loại dầu thực vật, bột gia vị, cũng như các sản phẩm thức ăn chăn nuôi và thủy sản. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Nam Phong đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trên thị trường trong nước nhờ tiêu chuẩn chất lượng cao, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và hệ thống phân phối rộng khắp các tỉnh thành. Công ty còn tham gia xuất khẩu một số sản phẩm sang các thị trường châu Á và châu Âu, góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu Việt Nam trong ngành thực phẩm. Nhờ sự đầu tư liên tục vào công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân lực chuyên môn, Nam Phong được đánh giá là một trong những đơn vị uy tín, có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong lĩnh vực thực phẩm và nguyên liệu chăn nuôi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Star-Oil

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ nhãn hiệu Nhãn hiệu Star-Oil được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là sự bảo hộ không chỉ bao gồm phần chữ “Star-Oil” mà còn bảo vệ toàn bộ thiết kế, biểu tượng và màu sắc đi kèm. Khi xét đến thông tin nhãn hiệu, việc kết hợp giữa tên thương hiệu và hình ảnh tạo nên một dấu hiệu độc đáo, khó bị sao chép. Do không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, phạm vi bảo hộ sẽ bao quát toàn bộ các hàng hoá và dịch vụ đã đăng ký trong các nhóm 29, 30 và 31, bất kể hình thức sử dụng (đóng gói, quảng cáo, bán lẻ, bán buôn). Vì vậy, bất kỳ ai sử dụng dấu hiệu tương tự trên cùng các loại sản phẩm sẽ vi phạm tình trạng nhãn hiệu đang được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Star-Oil"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ Nhãn hiệu Star-Oil được bảo hộ trong ba nhóm quốc tế:

Nhóm 29: bao gồm các loại dầu dùng cho thực phẩm như dầu ngô, dầu vừng, dầu cọ, dầu hạt cọ, dầu ôliu, dầu hoa hướng dương, dầu dừa, dầu đậu nành và các sản phẩm liên quan. Đây là các nguyên liệu thực phẩm cơ bản, thường được dùng trong nấu ăn, chiên rán và làm bánh.

Nhóm 30: gồm các gia vị và phụ gia thực phẩm như bột ngọt, đồ gia vị, sa tế, đường, tương ớt và các gia vị thập cẩm. Nhóm này hỗ trợ việc tăng hương vị và độ ngon cho các món ăn.

Nhóm 31: liên quan đến thức ăn chăn nuôi và thủy sản, bao gồm bã cải dầu, chế phẩm vỗ béo động vật, thức ăn cho gia súc, bánh khô dầu ngô, thức ăn thủy sản và khô dầu lạc. Nhóm này đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho gia súc và thủy sản, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Dựa trên danh mục sản phẩm của chủ sở hữu, có thể dự đoán Star-Oil sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thực phẩm chế biến (dầu ăn, gia vị) và đồng thời mở rộng sang thị trường thức ăn chăn nuôi, nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu dầu thực vật đa dạng của công ty. Người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu này qua hệ thống công khai của Cục Sở hữu Trí tuệ để xác nhận tình trạng và phạm vi bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Star-Oil" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.