Đơn đăng ký nhãn hiệu "Oji-ngon" số 4-2020-15254 của Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Oji-ngon" số 4-2020-15254 của Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong

Từ chối
4-2020-15254
07.05.2020
Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong
114D Lê Lợi, phường 04, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh rêu, vàng, đỏ.
26.01.02 (7),26.01.18 (7),26.04.02 (7),26.04.10 (7)
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
07.05.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
04.06.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.07.2020 Công bố A
25.12.2020 4166 OD Phản đối cấp
30.08.2021 4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Oji-ngon"

Oji-ngon là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-15254.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.05.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất - đóng gói - gia công - thương mại và dịch vụ Nam Phong, đặt trụ sở tại Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hoạt động đa năng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu sản xuất, gia công đóng gói cho đến phân phối thương mại. Với mô hình này, công ty có khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến tay người tiêu dùng, đặc biệt là trong phân khúc gia vị thực phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Oji-ngon

Các yếu tố được bảo hộ:

Dấu hiệu đăng ký là "Oji-ngon", thuộc loại nhãn hiệu hình. Tuy nhiên, theo thông tin nhãn hiệu cập nhật, đơn đăng ký này đang ở trạng thái "Từ chối". Điều này có thể do nhãn hiệu chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn bảo hộ theo quy định pháp luật, chẳng hạn như tính phân biệt hoặc trùng lặp với các nhãn hiệu đã có trước đó. Việc tra cứu nhãn hiệu kỹ lưỡng trước khi đăng ký là rất quan trọng để tránh các rủi ro pháp lý dẫn đến việc bị từ chối như trường hợp này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Oji-ngon"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 30, tập trung vào sản phẩm bột ngọt (gia vị). Đây là một mặt hàng thiết yếu trong bếp ăn của người Việt và có sự cạnh tranh cực kỳ khốc liệt từ các thương hiệu lớn toàn cầu. Việc lựa chọn nhóm sản phẩm này cho thấy ý định của Công ty Nam Phong trong việc thâm nhập thị trường gia vị, tuy nhiên kết quả từ chối đơn cho thấy doanh nghiệp cần điều chỉnh lại chiến lược thiết kế hoặc tên gọi để có thể được bảo hộ hợp pháp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.