Đơn đăng ký nhãn hiệu "SREPOK VIETNAM" số 4-2025-49379 của Công ty TNHH SREPOK VIETNAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SREPOK VIETNAM" số 4-2025-49379 của Công ty TNHH SREPOK VIETNAM

Đang giải quyết
4-2025-49379
26.09.2025
Công ty TNHH SREPOK VIETNAM
Dreamplex Ngô Quang Huy, 42 Ngô Quang Huy, phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
25.07.20 (7),26.01.01 (7),26.11.03 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/189434 - 25.11.2025
26.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SREPOK VIETNAM"

SREPOK VIETNAM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-49379.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH SREPOK VIETNAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH SREPOK VIETNAM là pháp nhân có trụ sở tại Dreamplex Ngô Quang Huy, 42 Ngô Quang Huy, phường An Khánh, thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng chất lượng cao. Với việc đặt tên thương hiệu phản ánh sự gắn kết với vùng đất Tây Nguyên và tầm nhìn quốc tế, chủ sở hữu đã xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đối tác trong nước và quốc tế. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy khát vọng mở rộng danh mục sản phẩm thân thiện với người tiêu dùng trong các lĩnh vực như thực phẩm dinh dưỡng, đặc sản vùng miền và các dòng sản phẩm mang yếu tố trải nghiệm. Các thông tin nhãn hiệu từ cơ quan nhà nước và các nguồn tin uy tín đều ghi nhận tình trạng nhãn hiệu đang trong quá trình bảo hộ, góp phần củng cố niềm tin về sự nghiêm túc đầu tư thương hiệu của đơn vị này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SREPOK VIETNAM

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ được xác định theo trường hợp đăng ký nhãn hiệu 4-2025-49379 đối với dấu hiệu SREPOK VIETNAM kết hợp yếu tố chữ và hình, do đó quyền hạn bao gồm cả tên thương mại và thiết kế đồ họa đặc trưng, đảm bảo tránh nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Việc lựa chọn loại nhãn hiệu có hình ảnh tạo điều kiện để kiểm soát cả phần nhận diện thị giác và bản chất tên gọi, trong khi không có yếu tố loại trừ nào được đề cập nên bảo hộ có thể bao quát cả phần chữ và hình ảnh mô tả, giúp người tiêu dùng dễ dàng ghi nhớ hình ảnh thương hiệu. Những ai tra cứu nhãn hiệu sẽ thấy thông tin rõ ràng về tình trạng nhãn hiệu, từ đó xác định được quyền sử dụng độc quyền trong lĩnh vực đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SREPOK VIETNAM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 bao gồm các sản phẩm như cà phê, sô cô la và mật ong, tức là các mặt hàng thuộc nhóm thực phẩm có vị ngọt hoặc kích thích, được tiêu thụ rộng rãi trên thị trường tiêu dùng hiện đại. Nhãn hiệu SREPOK VIETNAM được bảo hộ cho nhóm này nhằm bảo vệ cả sản phẩm cà phê rang xay, cà phê hòa tan, thanh sô cô la, viên nén cacao và mật ong nguyên chất. Dựa trên hoạt động của chủ sở hữu, có thể dự đoán nhãn hiệu sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm thực phẩm cao cấp mang dấu ấn bản địa kết hợp tiêu chuẩn xuất khẩu, bao gồm các chiến dịch marketing nhắm vào thị trường nội địa và xuất khẩu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SREPOK VIETNAM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.