Đơn đăng ký nhãn hiệu "Spinel.34" số 4-2024-50823 của Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Spinel.34" số 4-2024-50823 của Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage

Đang giải quyết
4-2024-50823
23.10.2024
Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage
Số 8B đường Ngô Quyền, khu 4, phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ M.I.T
Nhà số 8, ngõ 1060, tổ 4, phường Yên nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 128065 - 26.05.2025
23.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Spinel.34"

Spinel.34 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50823.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage là chủ sở hữu của nhãn hiệu Spinel.34, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm đồ uống có thể kể đến bia và nước giải khát. Trụ sở tại số 8B đường Ngô Quyền, khu 4, phường Cẩm Thượng, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương, doanh nghiệp này hiện đã xây dựng được danh tiếng trong ngành nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và hệ thống phân phối rộng khắp khu vực miền Bắc. Điều này cho thấy chủ sở hữu nhãn hiệu có tiềm lực để phát triển thương hiệu Spinel.34 vượt ra ngoài phạm vi địa phương.

Trong bối cảnh thị trường đồ uống cạnh tranh gay gắt, thông tin nhãn hiệu của Spinel.34 cần được nhìn nhận như một tài sản chiến lược, gắn liền với chất lượng sản phẩm và hình ảnh thương hiệu. Các đối tác, nhà phân phối và người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu sẽ nhận biết được sự liên kết giữa doanh nghiệp và danh mục đồ uống đa dạng mà công ty đang vận hành, tạo niềm tin và tăng cường uy tín trên thị trường.

Với nền tảng sản xuất đã hình thành, cùng với chiến lược phát triển thương hiệu rõ ràng, chủ sở hữu có thể tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm dưới cùng một nhãn hiệu mà vẫn giữ vững nhận diện chuyên nghiệp. Việc CEO đặt tên nhãn hiệu theo hình thức Spinel.34 cũng cho thấy hướng tiếp cận hiện đại, gợi liên tưởng đến sự sang trọng và khác biệt về mặt hình ảnh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Spinel.34

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Spinel.34 được xác định thông qua tên nhãn hiệu và loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh; do đó quyền sở hữu được gắn trực tiếp với chữ và các ký tự tạo thành dấu hiệu. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, phần thông tin về tình trạng nhãn hiệu giúp xác định hiện trạng pháp lý của Spinel.34, đồng thời kiểm soát được việc trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với các dấu hiệu khác đã đăng ký.

Do không có yếu tố hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào hệ thống chữ và số của nhãn hiệu, bao gồm dạng chữ in hoa, thường hoặc kết hợp với dấu chấm như trong Spinel.34. Điều này dẫn đến việc bất kỳ biến thể nào quá giống về mặt cách viết gây nhầm lẫn đều nằm trong phạm vi giám sát của chủ sở hữu. Nhờ vậy, chủ đơn có thể bảo vệ triệt để trong các hồ sơ đăng ký khác biệt về kiểu cách hay phông chữ mà vẫn giữ nguyên bản chất nhãn hiệu.

Khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng tên này cho sản phẩm mới, các đối thủ hoặc nhà đầu tư đều nhận biết được tính đặc thù của Spinel.34. Việc bảo hộ tính đơn nhất của tên gọi này cũng giúp giảm nguy cơ bị phản đối từ các bên khác và tạo ra rào cản pháp lý đáng kể đối với việc sao chép hoặc sử dụng trái phép. Điều đó góp phần củng cố vị thế thương hiệu trong trung hạn và dài hạn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Spinel.34"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhóm 32 là nhóm sản phẩm/dịch vụ bao gồm bia các loại như bia chai, bia lon, bia tươi; nước giải khát không chứa cồn. Trong trường hợp của nhãn hiệu Spinel.34, việc đăng ký thuộc nhóm này cho thấy công ty đang tập trung vào thị trường đồ uống giải khát, hướng tới đối tượng khách hàng uống bia và các thức uống không cồn.

Dựa trên thông tin chủ sở hữu và đặc thù nhóm sản phẩm, có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu Spinel.34 cho các dòng sản phẩm bia artisan hoặc các loại nước giải khát cao cấp, bởi tên gọi mang tính gợi nhớ và dễ nhận diện trên thị trường. Nhờ đó nhãn hiệu có thể được áp dụng cho các bao bì, bao gồm chai thủy tinh, lon nhôm và cả các sản phẩm đóng gói khác mang tính biểu cảm cao.

Nhóm 32 không chỉ bao phủ dòng bia truyền thống mà còn cả những sản phẩm hỗ trợ trải nghiệm giải khát, phù hợp với chiến lược đa dạng hóa của doanh nghiệp đồ uống. Khi kết hợp với tình hình phát triển của Công ty TNHH Toàn Cầu Beverage, việc mở rộng phạm vi sản phẩm theo hướng cao cấp, sáng tạo và thân thiện với người tiêu dùng được đánh giá là hướng đi phù hợp, giúp tăng cường sự nhận diện của nhãn hiệu Spinel.34 trên thị trường nội địa và quốc tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Spinel.34" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.