Các đơn đăng ký nhãn hiệu của Sony Corporation
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Các đơn đăng ký nhãn hiệu của "Sony Corporation"

201 kết quả
STT Mẫu Nhãn Nhãn Hiệu Nhóm Trạng Thái Ngày Nộp Đơn Số Đơn Chủ Đơn Đại diện SHCN
1 Life Space UX
9, 11
Từ chối 21.03.2018 Sony Corporation Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP
2 XPERIA
9
Hết hạn
Số bằng 224225
(hết hạn quá 3 năm)
07.12.2012 Sony Corporation Công ty TNHH Ban Ca
3 TRINITRON
9
Hết hạn
Số bằng 40083
(hết hạn chưa quá 3 năm)
19.02.1985 SONY CORPORATION Công ty Luật TNHH T&G
4 DISCMAN
9
Hết hạn
Số bằng 46185
(hết hạn quá 3 năm)
19.03.1992 SONY CORPORATION Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
5 Net FeliCa
9, 35, 36, 38, 42, 45
Từ chối 27.08.2008 SONY CORPORATION Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
6 net FeliCa
9, 35, 36, 38, 42, 45
Từ chối 27.08.2008 SONY CORPORATION Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
7 F
9, 35, 36, 38, 42, 45
Từ chối 27.08.2008 SONY CORPORATION Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
8 make.believe
9, 28, 35, 37, 38, 41, 42, 45
Hết hạn
Số bằng 164238
(hết hạn quá 3 năm)
16.10.2008 SONY CORPORATION Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
9 TRINITRON
07, 09, 10
Hết hạn 10.09.1968
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
10 SKYVISION
09
Hết hạn 23.08.1978
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
11 ESPRIT
09
Hết hạn 02.08.1979
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
12 HD
09
Hết hạn 06.04.1989
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
13 562085
09
Complex 12.10.1990
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
14 D.2 Composite Digital
09
Hết hạn 10.04.1989
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
15 BLACK TRINITRON
09
Hết hạn 09.04.1986
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
16 my first Sony
09
Hết hạn 22.11.1990
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
17 MY FIRST SONY
09
Hết hạn 25.11.1990
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
18 U-MATIC
09
Hết hạn 28.12.1971
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland S.A.
19 video Hi8
09
Complex 15.06.1989
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
20 X xplod
09
Cấp bằng 17.03.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
21 SoftSPARKLE
09
Hết hạn 19.10.2000
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
22 Sony Mobile
09
Hết hạn 16.03.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
23 MD2 DATA
09
Hết hạn 27.02.1998
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
24 CDit I
09
Hết hạn 17.06.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
25 CDitll
09
Hết hạn 17.06.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
26 AIBO
09, 28
Cấp bằng 28.06.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
27 CINE ALTA
09
Cấp bằng 25.05.2000
(đơn quốc tế)
Sony Corporation DENNEMEYER & ASSOCIATES SA
28 CD PLUS
09
Cấp bằng 11.09.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
29 I Q
09
Cấp bằng 06.11.1996
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
30 DynaLatitude
09
Hết hạn 21.08.1996
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
31 CRYSTALTRON
09
Hết hạn 01.11.1996
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
32 SetupNavi
09
Hết hạn 21.08.1996
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
33 vpt virtual phones technology
09
Cấp bằng 06.01.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
34 i
09
Cấp bằng 06.06.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
35 Jog Dial
09
Hết hạn 30.10.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
36 HOME ENTERTAINMENT
09
Hết hạn 27.09.1996
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
37 MD Link Plus
09
Hết hạn 30.10.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
38 MD Link
09
Hết hạn 27.10.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
39 NIGHTSHOT
09
Cấp bằng 03.12.1997
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
40 DXP
09
Hết hạn 07.06.2001
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
41 G-Brace
09
Hết hạn 11.12.2001
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
42 IP
09
Hết hạn 17.12.2001
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland S.A.
43 724582
35, 36, 37, 38, 39, 41, 42
Cấp bằng 16.09.1999
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
44 WEGA
09
Hết hạn 03.09.1992
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
45 VF
09
Hết hạn 02.09.1986
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
46 Handycam Video 8 Lebendiges Fotografieren
09
Hết hạn 07.10.1986
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
47 BETACAM SP
09
Complex 02.10.1986
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
48 SONY XBR
09
Hết hạn 18.09.1992
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
49 D
09
Complex 31.10.1986
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
50 B Beta
09
Hết hạn 06.01.1981
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland S.A.
51 SONY WALKMAN
09
Hết hạn 11.03.1981
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
52 JumboTRON
09
Hết hạn 06.01.1987
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
53 SONY PRESSMAN
09
Hết hạn 26.03.1981
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
54 VISIONTOUCH
09
Hết hạn 30.05.1994
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
55 SONY SP MECHANISM
09
Hết hạn 26.08.1981
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
56 MAVICA
01, 07, 09, 11
Hết hạn 22.08.1974
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
57 FRESDAM
09
Complex 15.11.1989
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
58 FeliCa
09
Hết hạn 20.06.1994
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland S.A.
59 SONY KIDS'MUSIC
09
Hết hạn 11.12.1992
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA
60 SONY KIDS' VIDEO
09
Hết hạn 11.12.1992
(đơn quốc tế)
Sony Corporation Novagraaf Switzerland SA