Đơn đăng ký nhãn hiệu "SMART C+" số 4-2010-25672 của Công ty cổ phần Liwayway Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SMART C+" số 4-2010-25672 của Công ty cổ phần Liwayway Việt Nam

Từ chối
4-2010-25672
06.12.2010
Công ty cổ phần Liwayway Việt Nam
Số 14, đường số 05, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32 (3 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng
Số 014 Lô B, chung cư Gò Dầu 2, Trương Vĩnh Ký, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 275A - 27.02.2011
06.12.2010 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.01.2011 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SMART C+"

SMART C+ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2010-25672.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.12.2010 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Liwayway Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Liwayway Việt Nam tiếp tục mở rộng danh mục nhãn hiệu với SMART C+, ghi nhận trong hồ sơ từ đầu tháng 12/2010. Công ty đang phát triển các dòng thực phẩm tiện lợi và đồ uống bổ sung dinh dưỡng, phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu.

Trụ sở tại Bình Dương giúp tiếp cận nguyên liệu, nhân lực và hệ thống logistic thuận lợi. Các giải pháp tiếp thị tập trung vào chuỗi sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng hiện đại.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy hồ sơ SMART C+ đang ở tình trạng "Từ chối", không có bằng bảo hộ được cấp nên cần theo dõi tình hình cập nhật để biết hướng xử lý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SMART C+

Các yếu tố được bảo hộ:

SMART C+ là nhãn hiệu chữ bao gồm liên kết giữa cụm từ "SMART" và ký hiệu C+, gợi liên tưởng đến sản phẩm tích hợp vitamin C, năng lượng hoặc dinh dưỡng. Tuy nhiên hồ sơ bị từ chối nên chưa xác nhận phạm vi bảo hộ chính thức.

Phạm vi bảo hộ ban đầu hướng đến nhóm thực phẩm chế biến, đồ uống phong phú như đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ, các sản phẩm thuộc nhóm 29, 30 và 32 đều nằm trong phạm vi bảo hộ đề nghị khi còn ở đơn đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SMART C+"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32

Nhóm 29 bao gồm thực phẩm từ thịt, rau quả đã qua chế biến và các loại sữa cùng sản phẩm sữa không phải kem ăn. Đối với SMART C+, đây có thể là các dòng thực phẩm bổ sung hoặc chế biến sẵn tiện lợi.

Nhóm 30 bao gồm cà phê, trà, ca cao, bột ngũ cốc, bánh, kẹo, nước xốt và đồ uống hương vị, phù hợp cho dòng sản phẩm snack kết hợp uống giải khát phục vụ người dùng bận rộn.

Nhóm 32 bảo hộ bia, nước khoáng, đồ uống không cồn, nước trái cây và siro, rất phù hợp nếu SMART C+ phát triển các dòng nước uống bổ sung vitamin hoặc hương vị trái cây.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.