Đơn đăng ký nhãn hiệu "SỆT" số 4-2024-02959 của Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến phân phối nước chấm và gia vị Minh Khang
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SỆT" số 4-2024-02959 của Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến phân phối nước chấm và gia vị Minh Khang

Cấp bằng
4-2024-02959
4-0565404-000
19.01.2024
19.08.2025 - 19.01.2034
Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến phân phối nước chấm và gia vị Minh Khang
Số 41, đường Lê Duẩn, phường Long Thạnh, thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang.
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá cây, trắng.
05.03.13 (7),05.03.20 (7),26.04.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 77550 - 25.07.2024
19.01.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
19.01.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SỆT"

SỆT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-02959.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.01.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến phân phối nước chấm và gia vị Minh Khang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến phân phối nước chấm và gia vị Minh Khang là chủ sở hữu của nhãn hiệu SỆT theo thông tin nhãn hiệu đã được cấp bằng. Với tên gọi thể hiện khá rõ lĩnh vực hoạt động, đơn vị này tập trung vào sản xuất, chế biến và phân phối các sản phẩm nước chấm, gia vị dùng trong ăn uống. Địa chỉ tại An Giang cũng là khu vực có thế mạnh về nông sản và thực phẩm đặc trưng vùng miền, từ đó cho thấy chủ sở hữu có khả năng gắn với hoạt động kinh doanh thực phẩm truyền thống và đặc sản địa phương.

Việc nhãn hiệu đã ở trạng thái cấp bằng cho thấy dấu hiệu SỆT đã được cơ quan có thẩm quyền xem xét về mặt pháp lý và ghi nhận quyền bảo hộ theo hồ sơ đăng ký. Đây là thông tin nhãn hiệu quan trọng giúp người tiêu dùng và đối tác nhận diện nguồn gốc hàng hóa, đồng thời góp phần nâng cao uy tín cho hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SỆT

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SỆT là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào phần chữ “SỆT” mà còn bao gồm cả yếu tố trình bày hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã đăng ký. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ, cần đánh giá tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu, thay vì chỉ nhìn riêng phần tên gọi.

Nếu hồ sơ không có yếu tố loại trừ, thì phần được bảo hộ thường là toàn bộ dấu hiệu nhãn hiệu như đã nộp và được chấp nhận cấp bằng. Điều này có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu SỆT, đặc biệt trong cùng lĩnh vực hàng hóa, có thể bị xem xét là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Với những người đang tra cứu nhãn hiệu, đây là căn cứ quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng một dấu hiệu tương tự trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SỆT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm hàng hóa/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi sản phẩm hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được pháp luật ghi nhận quyền độc quyền sử dụng. Trong trường hợp này, nhãn hiệu SỆT được bảo hộ cho nhóm 30, là nhóm thường bao gồm các sản phẩm thực phẩm chế biến, trong đó hồ sơ nêu cụ thể là nước chấm lá chúc.

Việc bảo hộ trong nhóm 30 cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng được sử dụng cho sản phẩm gia vị, nước chấm hoặc hàng thực phẩm đóng gói mang đặc trưng vùng miền. Từ tên chủ sở hữu và loại hàng hóa, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu này hướng đến thị trường thực phẩm truyền thống, đặc sản địa phương hoặc các sản phẩm gia vị có nguồn gốc từ nguyên liệu tự nhiên. Khi xem thông tin nhãn hiệu, cần lưu ý rằng quyền bảo hộ tập trung đúng vào nhóm hàng hóa đã đăng ký, không tự động mở rộng sang mọi sản phẩm khác ngoài phạm vi đó.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SỆT" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.