Đơn đăng ký nhãn hiệu "Seiken COOLANTS" số 4-2024-15565 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Seiken COOLANTS" số 4-2024-15565 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts

Rút đơn
4-2024-15565
12.04.2024
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts
48 đường số 2, Chu Văn An, phường 26, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: 95576 - 25.10.2024
12.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Seiken COOLANTS"

Seiken COOLANTS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-15565.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Rút đơn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts là chủ sở hữu của nhãn hiệu Seiken COOLANTS. Dựa trên tên doanh nghiệp và thông tin công khai trên thị trường, có thể thấy đây là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối phụ tùng, linh kiện ô tô, đặc biệt hướng đến các sản phẩm phục vụ bảo dưỡng và vận hành xe cơ giới. Với đặc thù ngành phụ tùng ô tô, doanh nghiệp thường gắn liền với các hoạt động nhập khẩu, cung ứng, phân phối và phát triển hệ thống khách hàng trong mảng sửa chữa, thay thế và chăm sóc xe.

Trong lĩnh vực này, uy tín của chủ sở hữu thương hiệu thường được đánh giá qua chất lượng sản phẩm, độ ổn định nguồn hàng và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc đăng ký thông tin nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp chú trọng xây dựng nhận diện riêng, nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi kinh doanh và tạo nền tảng tin cậy khi đưa sản phẩm ra thị trường. Đối với người đang tra cứu nhãn hiệu, đây là dấu hiệu cho thấy chủ đơn đang hướng tới việc khẳng định vị thế trong ngành phụ tùng ô tô tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Seiken COOLANTS

Các yếu tố được bảo hộ:

Seiken COOLANTSnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ cấu thành tên nhãn hiệu. Cụm từ được bảo hộ là sự kết hợp giữa SeikenCOOLANTS, thể hiện một dấu hiệu nhận diện bằng chữ, không đi kèm yếu tố đồ họa. Do không có thông tin về yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường được hiểu là bao gồm toàn bộ cách thể hiện tên nhãn hiệu theo đúng cấu trúc đã đăng ký.

Với kiểu nhãn hiệu này, mức độ bảo hộ chủ yếu áp dụng cho cách đọc, cách viết và ấn tượng tổng thể của dấu hiệu bằng chữ. Người tiêu dùng nhìn thấy hoặc nghe đến tên Seiken COOLANTS có thể liên tưởng đây là một dấu hiệu thương mại riêng biệt của doanh nghiệp trong lĩnh vực phụ tùng và sản phẩm kỹ thuật cho xe cơ giới. Tình trạng nhãn hiệu hiện được ghi nhận là rút đơn, vì vậy đây là thông tin cần được xem xét cẩn trọng khi đánh giá khả năng bảo hộ thực tế.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Seiken COOLANTS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Đơn đăng ký này thuộc nhóm 12, là nhóm dành cho phụ tùng ô tô, xe tải và xe cơ giới chuyên dụng. Hiểu đơn giản, đây là nhóm sản phẩm liên quan đến các bộ phận, linh kiện và thành phần dùng cho phương tiện giao thông cơ giới, đặc biệt là các loại xe đường bộ và xe chuyên dụng. Khi một nhãn hiệu được bảo hộ trong nhóm này, phạm vi sử dụng thường gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh, phân phối hoặc nhận diện sản phẩm phụ tùng.

Dựa trên tên nhãn hiệu Seiken COOLANTS, có thể suy đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu cho các sản phẩm liên quan đến dung dịch làm mát, linh kiện hoặc phụ tùng phục vụ hệ thống vận hành xe, phù hợp với định hướng kinh doanh của một doanh nghiệp thương mại phụ tùng ô tô. Với nội dung tình trạng nhãn hiệu là rút đơn, thông tin này vẫn có giá trị tham khảo khi đánh giá chiến lược thương hiệu và định hướng sản phẩm trong ngành xe cơ giới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Rút đơn nghĩa là gì?
Người nộp đơn tự nguyện yêu cầu chấm dứt việc xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu.
Vì sao người nộp đơn rút đơn?
Một số lý do có thể là thay đổi chiến lược thương hiệu hoặc không muốn tiếp tục đăng ký.
Sau khi rút đơn có thể nộp lại đơn mới không?
Có. Người nộp đơn có thể nộp lại đơn đăng ký mới bất cứ lúc nào.
Khi rút đơn có được hoàn lại phí không?
Thông thường các khoản phí đã nộp không được hoàn lại.
Rút đơn có ảnh hưởng đến việc đăng ký nhãn hiệu sau này không?
Không. Việc rút đơn không ngăn cản việc đăng ký nhãn hiệu khác hoặc nộp đơn lại trong tương lai.