Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition" số 4-2024-52097 của Dai Lijun
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition" số 4-2024-52097 của Dai Lijun

1879
4-2024-52097
29.10.2024
Dai Lijun
Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
31, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY CỔ PHẦN MONDAY VIETNAM
68 Nguyễn Huệ, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Xanh, đen, trắng.
26.03.01 (7),26.03.07 (7),26.03.18 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/129166 - 26.05.2025
29.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SC Animal Nutrition"

SC Animal Nutrition là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-52097.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.10.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dai Lijun.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu SC Animal Nutrition được đăng ký bởi cá nhân Dai Lijun, có địa chỉ tại Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China. Nhờ vị trí nằm trong một khu vực đô thị có nền sản xuất và xuất khẩu phát triển ở tỉnh Phúc Kiến, chủ sở hữu có nhiều thuận lợi để kết nối với các nhà cung cấp nguyên liệu và mạng lưới phân phối trong ngành thức ăn chăn nuôi.

Dai Lijun tham gia vào lĩnh vực dinh dưỡng cho động vật, nổi bật ở mảng sản phẩm dành cho vật nuôi trong nhà và các dòng thức ăn chuyên biệt cho các loài gia súc nhỏ. Từ thông tin công khai, chủ sở hữu có thiện chí mở rộng thị trường qua các hình thức bán hàng đa dạng như bán lẻ, bán buôn và thương mại điện tử, đồng thời xây dựng các mối quan hệ đối tác xuất nhập khẩu trong khu vực và quốc tế. Tỷ lệ đầu tư nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và chú trọng vào chuỗi cung ứng bền vững giúp củng cố danh tiếng cho thương hiệu trong giới chuyên môn.

Với định hướng rõ ràng, SC Animal Nutrition được kỳ vọng trở thành một cái tên quen thuộc trong ngành dinh dưỡng động vật tại thị trường Trung Quốc, hướng tới sự phát triển chuẩn hóa, đáp ứng nhu cầu chất lượng cao của các cơ sở chăm sóc thú cưng cũng như trang trại trong khu vực. Tình trạng nhãn hiệu hiện nay cho thấy chủ sở hữu có kế hoạch dài hạn trong việc bảo hộ và phát triển trên nền tảng quyền sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SC Animal Nutrition

Các yếu tố được bảo hộ:

SC Animal Nutrition là nhãn hiệu có cấu trúc kết hợp giữa chữ và hình, trong đó tên thương hiệu được thể hiện rõ ràng song hành cùng thành phần thị giác riêng biệt. Do đó, phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp giữa yếu tố chữ viết và biểu tượng đi kèm, bảo đảm không chỉ có thể nhận diện tên mà còn hình ảnh đặc trưng của thương hiệu. Việc đăng ký theo dạng có hình ảnh giúp mở rộng khả năng phân biệt ngay cả khi nhãn hiệu được sử dụng dưới các dạng mẫu mã khác nhau.

Yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ chỉ giới hạn ở phần yếu tố nhận biết do chủ sở hữu cung cấp. Khi tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy quyền hạn bảo hộ chỉ liên quan tới biểu tượng cụ thể thay vì các thành phần độc lập, vì vậy bất kỳ dấu hiệu tương tự nào có thể gây nhầm lẫn trong mắt khách hàng đều được quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo tính độc đáo và bảo vệ danh tiếng cho chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SC Animal Nutrition"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31, 35

Nhóm 31 liên quan trực tiếp tới hạt và các dạng thức ăn dành cho động vật. Cụ thể, hồ sơ bảo hộ bao gồm hạt cho thức ăn động vật, thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn nhai và thức ăn vỗ béo, cùng với bột cá để chế biến thức ăn động vật. Đây đều là các nguyên liệu chính hoặc dạng hoàn chỉnh được sử dụng phổ biến trong chăm sóc thú nuôi và chăn nuôi nhỏ lẻ, phản ánh nhu cầu về dinh dưỡng cân đối và tiện lợi.

Nhóm 35 tập trung vào hoạt động thương mại, gồm mua bán, kinh doanh online, đại lý xuất nhập khẩu, bán lẻ hoặc bán buôn các sản phẩm thức ăn động vật đã nêu. Điều này cho thấy chủ sở hữu không chỉ sản xuất mà còn chủ động phân phối qua các kênh khác nhau, hỗ trợ việc tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng và đối tác kinh doanh. Dựa trên các hoạt động được liệt kê, có thể phỏng đoán SC Animal Nutrition sẽ được sử dụng trong lĩnh vực phân phối và cung ứng thức ăn cho thú cưng, đặc biệt hướng đến thị trường hiện đại với quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp.

Việc bảo hộ cả sản phẩm trực tiếp và hoạt động thương mại tạo nên một hệ sinh thái khép kín, giúp chủ sở hữu kiểm soát được chất lượng từ sản xuất đến tiêu thụ, đồng thời tận dụng thương hiệu để gia tăng uy tín trong cộng đồng người nuôi thú cưng, trang trại nhỏ và các đối tác bán lẻ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp