Đơn đăng ký nhãn hiệu "SANFU" số 4-2024-16288 của Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SANFU" số 4-2024-16288 của Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD

Đang giải quyết
4-2024-16288
16.04.2024
Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD
The 9th Floor in the west, Jinhuang Building, No.1 Sheng Fu Road Gulou District, Fuzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
21, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Văn phòng Luật sư Ân Nam
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
24.15.07 (7),26.04.09 (7),26.07.25 (7)
n/a
n/a
A: 93305 - 25.10.2024
16.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.04.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SANFU"

SANFU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-16288.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD là doanh nghiệp có trụ sở tại Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, hoạt động trong lĩnh vực may mặc và hàng tiêu dùng liên quan. Với tên gọi có yếu tố “Apparel”, chủ sở hữu thương hiệu cho thấy định hướng kinh doanh trọng tâm là thiết kế, sản xuất và phân phối quần áo, phụ kiện trang phục, đồng thời có khả năng mở rộng sang các dòng sản phẩm phục vụ đời sống hằng ngày và hoạt động thương mại. Đây là kiểu doanh nghiệp thường xây dựng nhãn hiệu để gắn với cả sản phẩm thời trang lẫn hệ thống bán hàng, quảng bá và xuất khẩu.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp may mặc quy mô quốc tế như Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD thường chú trọng bảo hộ nhãn hiệu ở nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ để bảo vệ hình ảnh thương mại, hạn chế rủi ro bị sao chép và hỗ trợ hoạt động phân phối trên thị trường trong nước lẫn quốc tế. Thông tin nhãn hiệu SANFU vì vậy có thể được hiểu là một phần trong chiến lược xây dựng nhận diện thương hiệu toàn diện, gắn với sản phẩm thời trang, hàng gia dụng và các dịch vụ xúc tiến thương mại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SANFU

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SANFU được đăng ký theo loại nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ bao gồm phần chữ “SANFU” mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu thể hiện trên đơn, tức là sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu và yếu tố hình ảnh đi kèm. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần hiểu rằng quyền bảo hộ sẽ được xác định theo đúng mẫu thể hiện trong đơn; các biến thể khác biệt đáng kể về kiểu trình bày, bố cục hoặc hình họa có thể không nằm trong phạm vi bảo hộ này.

Hiện tại, thông tin nhãn hiệu không thể hiện yếu tố loại trừ cụ thể, nên phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là bao trùm toàn bộ mẫu nhãn hiệu đã nộp. Điều này có nghĩa là đối tượng được bảo hộ là dấu hiệu SANFU dưới hình thức đã đăng ký, không tách rời từng thành phần một cách độc lập nếu thành phần đó không có tính phân biệt riêng biệt theo quy định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SANFU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21, 25, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để gắn lên, nhằm xác định phạm vi bảo vệ trong tra cứu nhãn hiệu và khi khai thác thương mại. Với nhãn hiệu SANFU, đơn đăng ký bao gồm ba nhóm chính.

Nhóm 21 là nhóm đồ dùng gia dụng và vật dụng sinh hoạt, gồm dụng cụ cho mục đích gia dụng, bình giữ nhiệt, lược, bàn chải đánh răng, bàn chải, dụng cụ mỹ phẩm, nùi bông để thoa phấn, miếng bọt biển dùng để kỳ da, cốc và bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa. Đây là nhóm thường gắn với các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, phục vụ chăm sóc cá nhân và sinh hoạt hằng ngày.

Nhóm 25 là nhóm quần áo và phụ kiện trang phục, gồm quần áo, bộ quần áo tắm, giày, bít tất ngắn cổ, khăn quàng cổ, bộ quần áo đầy đủ cho trẻ em, quần áo lót, mũ, găng tay và thắt lưng. Đây là nhóm cốt lõi, rất phù hợp với một doanh nghiệp may mặc như Fujian Sanfu Apparel Co.,LTD, nên có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng sẽ được dùng chủ yếu cho hoạt động sản xuất, kinh doanh thời trang và các dòng sản phẩm phụ trợ.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, gồm quảng cáo, giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông để bán lẻ, quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính, cho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, quảng cáo qua thư đặt hàng, tư vấn điều hành kinh doanh, dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu và đấu giá. Nhóm này cho thấy chủ đơn không chỉ muốn bảo hộ sản phẩm mà còn muốn bảo vệ hoạt động tiếp thị, phân phối và xúc tiến thương mại gắn với nhãn hiệu SANFU.

Tổng thể, tình trạng nhãn hiệu hiện đang được giải quyết cho thấy hồ sơ vẫn trong quá trình xem xét. Nếu được cấp văn bằng, phạm vi bảo hộ sẽ hỗ trợ chủ sở hữu mở rộng nhận diện thương hiệu trên cả mảng thời trang, hàng gia dụng và các dịch vụ thương mại liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SANFU" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.