Đơn đăng ký nhãn hiệu "SAIGON RIVER SIGHTSEEING" số 4-2023-58699 của CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SAIGON RIVER SIGHTSEEING" số 4-2023-58699 của CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO

Từ chối
4-2023-58699
20.12.2023
CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO
10B Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 39, 41, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương đậm.
n/a
n/a
n/a
A: 70642 - 27.05.2024
20.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SAIGON RIVER SIGHTSEEING"

SAIGON RIVER SIGHTSEEING là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58699.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO là chủ sở hữu của nhãn hiệu SAIGON RIVER SIGHTSEEING, có địa chỉ tại khu vực trung tâm Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi gắn liền trực tiếp với “water” và “go”, doanh nghiệp này cho thấy định hướng hoạt động liên quan đến các dịch vụ trải nghiệm đường thủy, di chuyển trên sông và khai thác giá trị du lịch đô thị. Đây là nhóm dịch vụ thường xuất hiện tại các thành phố có hệ thống sông ngòi phát triển, đặc biệt là khu vực ven sông Sài Gòn, nơi có nhu cầu lớn về tham quan, vận chuyển khách và tổ chức trải nghiệm du lịch.

Qua cách xây dựng thương hiệu và thông tin nhãn hiệu, có thể nhận thấy doanh nghiệp đang hướng đến hình ảnh chuyên nghiệp trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ giải trí và phục vụ khách tham quan. Tên nhãn hiệu bằng tiếng Anh cũng cho thấy định vị khá rõ ràng đối với khách du lịch trong nước và quốc tế. Khi tra cứu nhãn hiệu, các dấu hiệu như địa điểm kinh doanh, lĩnh vực hoạt động và cách đặt tên thường giúp nhận diện sớm phạm vi sử dụng thực tế của chủ đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SAIGON RIVER SIGHTSEEING

Các yếu tố được bảo hộ:

SAIGON RIVER SIGHTSEEINGnhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định chủ yếu dựa trên phần chữ của dấu hiệu. Với đặc điểm này, quyền bảo hộ tập trung vào tổ hợp từ “SAIGON RIVER SIGHTSEEING” trong tổng thể thể hiện của nhãn hiệu, không bao gồm các yếu tố hình họa vì không có. Do đó, người khác khi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với phần chữ này cho cùng nhóm dịch vụ có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

yếu tố loại trừ hiện không được ghi nhận, nội dung bảo hộ về cơ bản bao trùm chính dấu hiệu đã đăng ký theo thông tin nhãn hiệu hiện có. Nói cách khác, tình trạng nhãn hiệu sẽ phụ thuộc vào khả năng phân biệt của toàn bộ cụm từ, đặc biệt trong bối cảnh các dịch vụ cùng lĩnh vực du lịch, vận chuyển và giải trí trên sông. Những biến thể chỉ thay đổi nhỏ về cách viết nhưng vẫn tạo cảm nhận tương tự có thể vẫn nằm trong vùng rủi ro pháp lý khi đánh giá phạm vi bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SAIGON RIVER SIGHTSEEING"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 39, 41, 43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi ngành nghề mà nhãn hiệu được đăng ký sử dụng. Với nhãn hiệu này, nhóm 35 gồm quảng cáo; cho thuê không gian quảng cáo, tức là các hoạt động hỗ trợ truyền thông và khai thác vị trí quảng bá. Nhóm 39 gồm dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường thuỷ; sắp xếp các chuyến du lịch, đây là nhóm thể hiện rõ định hướng cốt lõi của chủ đơn trong vận chuyển và tổ chức hành trình tham quan. Nhóm 41 gồm dịch vụ giải trí; thực hiện các chuyến tham quan có hướng dẫn, cho thấy nhãn hiệu còn gắn với hoạt động trải nghiệm, dẫn tour và dịch vụ dành cho khách du lịch. Nhóm 43 gồm dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ, phản ánh khả năng mở rộng sang phục vụ ăn uống tại điểm đến hoặc trên hành trình.

Từ cơ cấu nhóm này, có thể phỏng đoán chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực du lịch đường sông, tổ chức tour tham quan, dịch vụ vận tải khách và các tiện ích đi kèm như ẩm thực, giải khát. Đây là thông tin quan trọng khi đánh giá tra cứu nhãn hiệu, vì cùng một dấu hiệu nhưng nếu dùng cho nhóm dịch vụ khác nhau thì mức độ trùng lặp và khả năng xung đột có thể khác nhau.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.