Đơn đăng ký nhãn hiệu "R2 Bếp Ngon" số 4-2024-53450 của Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "R2 Bếp Ngon" số 4-2024-53450 của Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế

Từ chối
4-2024-53450
05.11.2024
Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, cam.
01.15.05 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7)
n/a
n/a
A: 109523 - 03.02.2025
05.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "R2 Bếp Ngon"

R2 Bếp Ngon là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-53450.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Phát triển Việt Quốc Tế đang là chủ sở hữu của nhãn hiệu R2 Bếp Ngon đăng ký tại Việt Nam. Địa chỉ trụ sở chính tại Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh cho thấy doanh nghiệp hoạt động tại trung tâm hành chính, kinh tế của thành phố. Với tên gọi giàu tính định hướng phát triển toàn diện, đơn vị này có thể đang tham gia vào lĩnh vực cung ứng thực phẩm, dịch vụ ăn uống hoặc phân phối các sản phẩm liên quan đến chế biến, chế biến sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nội địa.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy R2 Bếp Ngon là một thương hiệu có hướng tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp thông qua hình ảnh và thông điệp gắn với ẩm thực. Danh tiếng của chủ đơn được xây dựng dựa trên vị thế ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh cùng sự chuyên nghiệp trong quản trị thương hiệu, giúp tạo sự tin cậy cần thiết khi tiếp cận nhà đầu tư và người tiêu dùng quan tâm đến thực phẩm đóng gói.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu R2 Bếp Ngon

Các yếu tố được bảo hộ:

R2 Bếp Ngon là nhãn hiệu có hình ảnh và tên gọi đặc trưng, được đăng ký theo đúng thủ tục của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp giữa yếu tố chữ R2 và cụm từ Bếp Ngon đi cùng thiết kế đồ họa đặc thù. Nhờ đó, nhãn hiệu không chỉ bảo vệ phần chữ mà còn bảo hộ các yếu tố hình ảnh, biểu tượng đi kèm tạo nên dấu ấn tổng thể, giúp phân biệt sản phẩm trên thị trường.

Trong bối cảnh nhiều thương hiệu thực phẩm cạnh tranh, việc ghi nhận nhãn hiệu này giúp ngăn chặn việc sao chép cả về tên gọi lẫn biểu tượng. Trường hợp có bất kỳ yếu tố loại trừ nào thì cũng chỉ áp dụng nếu thuộc nhóm mô tả chung (như từ ngữ thông dụng). Không có yếu tố loại trừ rõ ràng trong thông tin đăng ký, nên phạm vi bảo hộ càng rõ ràng hơn. Khi cần xác định tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, người quan tâm có thể kiểm tra qua hệ thống thông tin công khai để cập nhật bất kỳ thay đổi nào về tình trạng, quyền sử dụng hoặc các đối tượng xung đột.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "R2 Bếp Ngon"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 là danh mục liên quan đến thực phẩm đã qua chế biến như nước mắm, nước dùng cô đặc, xúc xích, thịt, cá (không còn sống), gia cầm (không còn sống) và chiết xuất của thịt. Nhóm sản phẩm này tập trung vào các sản phẩm thực phẩm đảm bảo độ an toàn và tiện lợi cho người tiêu dùng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại yêu cầu sản phẩm chế biến sẵn, dễ sử dụng nhưng vẫn giữ hương vị truyền thống.

Với thông tin nhãn hiệu R2 Bếp Ngon về nhóm 29, có thể thấy chủ đơn dự định sử dụng thương hiệu trong lĩnh vực cung cấp thực phẩm, đặc biệt là các mặt hàng từ thịt cá và gia cầm chế biến sẵn. Nhờ tên gọi gợi hình ảnh bếp núc và sự ngon miệng, thương hiệu hướng tới việc xây dựng sự tin cậy trong phân khúc khách hàng tìm kiếm thực phẩm chất lượng cho bữa ăn gia đình hoặc dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.