Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 CHEER" số 4-2023-24208 của Công ty TNHH phát triển Việt quốc tế
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 CHEER" số 4-2023-24208 của Công ty TNHH phát triển Việt quốc tế

Đang giải quyết
4-2023-24208
09.06.2023
Công ty TNHH phát triển Việt quốc tế
Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S2".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Da cam, đen, trắng.
05.03.13 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 47424 - 25.01.2024
09.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
09.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
24.10.2023 Thông báo DĐTC HT 225
20.11.2023 4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "O S2 CHEER"

O S2 CHEER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-24208.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH phát triển Việt quốc tế.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Phát triển Việt Quốc Tế là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có trụ sở tại quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi thể hiện định hướng phát triển và tính quốc tế, doanh nghiệp thường được nhìn nhận là đơn vị hoạt động theo mô hình thương mại, phân phối hoặc phát triển sản phẩm phục vụ thị trường trong nước và có thể hướng đến các tiêu chuẩn kinh doanh rộng hơn. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp cho thấy đây là một chủ đơn có nhu cầu xây dựng nhận diện riêng, tạo sự khác biệt trên thị trường và tăng mức độ tin cậy đối với người tiêu dùng.

Việc chủ sở hữu đăng ký nhãn hiệu cho nhóm thực phẩm chế biến sẵn cũng gợi ý rằng doanh nghiệp có thể đang tham gia vào lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối thực phẩm tiện lợi, thực phẩm đóng gói và hàng tiêu dùng nhanh. Đây là nhóm hàng hóa đòi hỏi hình ảnh thương hiệu rõ ràng, dễ nhận biết và nhất quán để hỗ trợ tiêu thụ, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh cao. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu của doanh nghiệp không chỉ phản ánh nhu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà còn là dấu hiệu cho thấy chiến lược xây dựng thương hiệu được đầu tư nghiêm túc.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu O S2 CHEER

Các yếu tố được bảo hộ:

O S2 CHEER là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu, tức là sự kết hợp giữa phần chữ, phần trình bày hình ảnh và bố cục nhận diện đã được nộp trong đơn. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng “S2”. Điều này có nghĩa là khi đánh giá khả năng trùng hoặc gây nhầm lẫn, cơ quan có thẩm quyền sẽ nhìn vào toàn bộ dấu hiệu “O S2 CHEER” ở dạng thể hiện cụ thể, thay vì tách riêng từng thành phần để bảo hộ độc lập. Đây là điểm rất quan trọng trong thông tin nhãn hiệu, vì nó giúp xác định rõ giới hạn quyền, đồng thời tránh hiểu nhầm rằng mọi dấu hiệu có chứa “S2” đều được bảo hộ.

Với cách cấu tạo như vậy, nhãn hiệu tạo ấn tượng bằng tổng thể nhận diện, trong đó phần chữ “CHEER” và yếu tố hình ảnh có thể đóng vai trò làm nổi bật khả năng phân biệt. Người đang tra cứu nhãn hiệu nên lưu ý rằng phạm vi bảo hộ không trải rộng đến từng yếu tố rời rạc nếu các yếu tố đó đã được loại trừ hoặc không có tính phân biệt độc lập. Do đó, khi sử dụng, cần xem xét sự tương đồng tổng thể của dấu hiệu, màu sắc, cách trình bày và cảm nhận thị giác chung để đánh giá chính xác tình trạng nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "O S2 CHEER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 là nhóm dành cho các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật hoặc được chế biến, bảo quản theo dạng đóng hộp, đóng gói, ướp lạnh hoặc chế biến sẵn, thường bao gồm thịt, cá, hải sản và các sản phẩm tương tự. Trong đơn này, nhóm hàng hóa được bảo hộ gồm: xúc xích; hải sản viên; chân gà ăn liền; xiên que ăn liền; cá hộp. Đây đều là các sản phẩm thực phẩm tiện lợi, có thể sử dụng ngay hoặc chế biến đơn giản, phù hợp với nhu cầu tiêu dùng nhanh của thị trường hiện đại.

Từ danh mục sản phẩm, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu O S2 CHEER trong lĩnh vực thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt là thực phẩm ăn liền và hàng đóng gói phân phối qua siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc kênh thương mại truyền thống. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm sản phẩm này giúp doanh nghiệp bảo vệ nhận diện thương hiệu trên bao bì, nhãn hàng và các hoạt động kinh doanh liên quan. Nếu đang quan tâm đến tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng bảo hộ, nhóm 29 cho thấy đây là một nhãn hiệu gắn với mảng thực phẩm tiêu dùng có tính cạnh tranh cao, vì vậy việc xác lập quyền sớm là rất cần thiết.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 CHEER" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.