Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 JOY" số 4-2023-24216 của Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 JOY" số 4-2023-24216 của Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế

Đang giải quyết
4-2023-24216
09.06.2023
Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế
Phòng 102 số 11 Bis Nguyễn Gia Thiều, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S2".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Da cam, đen, trắng.
05.03.13 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 47426 - 25.01.2024
09.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
09.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
24.10.2023 Thông báo DĐTC HT 225
20.11.2023 4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "O S2 JOY"

O S2 JOY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-24216.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH phát triển Việt Quốc Tế là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu này. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại quận 3, thành phố Hồ Chí Minh - khu vực tập trung nhiều hoạt động thương mại, phân phối và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Với tên gọi thể hiện định hướng phát triển ở quy mô rộng, chủ thể này thường được hiểu là doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng hình ảnh nhận diện ổn định và bảo vệ tài sản sở hữu trí tuệ trong quá trình kinh doanh.

Từ các sản phẩm đăng ký trong nhóm 29, có thể nhận định doanh nghiệp đang hoạt động hoặc có định hướng hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm chế biến, đặc biệt là các sản phẩm tiện lợi như xúc xích, hải sản viên, chân gà ăn liền, xiên que ăn liền và cá hộp. Đây là nhóm hàng hóa có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi nhãn hiệu rõ ràng để tạo sự khác biệt trên thị trường và hỗ trợ người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc sản phẩm. Vì vậy, việc tra cứu nhãn hiệu và xác định tình trạng nhãn hiệu trước khi sử dụng là bước quan trọng để giảm rủi ro pháp lý và củng cố uy tín kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu O S2 JOY

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là O S2 JOY và thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng phần chữ mà còn xem xét tổng thể cách thể hiện của dấu hiệu, bao gồm cả yếu tố hình và bố cục thể hiện trên mẫu nhãn hiệu. Đặc biệt, yếu tố loại trừ nêu rõ: nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng “S2”. Vì vậy, khi đánh giá khả năng xâm phạm hoặc đối chiếu với các dấu hiệu khác, cần nhìn vào toàn bộ cấu trúc của nhãn hiệu, thay vì tách riêng thành phần “S2” để so sánh độc lập.

Nói cách khác, phần được bảo hộ là sự kết hợp giữa các thành tố trong mẫu nhãn hiệu đã nộp và cách trình bày tổng thể của chúng. Thành phần “S2” chỉ có ý nghĩa trong tổng thể dấu hiệu, không tạo ra quyền độc quyền riêng đối với chính ký hiệu này. Đây là điểm rất quan trọng khi xem xét thông tin nhãn hiệu và đánh giá khả năng đăng ký, sử dụng về sau.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "O S2 JOY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm được bảo hộ là nhóm 29, đây là nhóm dành cho các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thịt, cá, hải sản và các sản phẩm chế biến sẵn tương tự. Trong trường hợp này, nhóm 29 bao gồm: xúc xích; hải sản viên (hỗn hợp thịt hải sản, cá, tôm, cua, mực được xay nhuyễn, tẩm gia vị và vo viên tròn); chân gà ăn liền; xiên que ăn liền (hỗn hợp thịt, cá, tôm, cua, mực được xay nhuyễn, tẩm gia vị và xiên vào que nhỏ); và cá hộp.

Đây đều là các sản phẩm thực phẩm chế biến tiện lợi, thường được phân phối qua hệ thống bán lẻ, siêu thị, cửa hàng thực phẩm và kênh thương mại điện tử. Từ danh mục này, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh thực phẩm đóng gói sẵn, hướng đến nhóm khách hàng cần sản phẩm tiện dụng, dùng nhanh và dễ bảo quản. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ sẽ giúp đánh giá chính xác phạm vi sử dụng và bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "O S2 JOY" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.