Đơn đăng ký nhãn hiệu "plu" số 4-2023-28602 của Công ty TNHH OQR
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "plu" số 4-2023-28602 của Công ty TNHH OQR

Rút đơn
4-2023-28602
05.07.2023
Công ty TNHH OQR
Số 101-103 Nguyễn Cửu Vân, phường 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, đen.
n/a
n/a
n/a
A: 43089 - 25.12.2023
05.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "plu"

plu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-28602.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Rút đơn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH OQR.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH OQR là chủ sở hữu của nhãn hiệu plu, có địa chỉ tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tư cách là một doanh nghiệp đặt trụ sở tại trung tâm kinh tế lớn của cả nước, chủ sở hữu thương hiệu nhiều khả năng hoạt động trong môi trường kinh doanh năng động, gắn với các lĩnh vực tiêu dùng, phân phối hoặc phát triển sản phẩm phục vụ thị trường nội địa.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể thấy Công ty TNHH OQR đang quan tâm đến việc xây dựng dấu hiệu nhận diện cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Điều này cho thấy doanh nghiệp có định hướng khai thác thương hiệu trong lĩnh vực làm đẹp, chăm sóc da hoặc các dòng sản phẩm tiêu dùng có tính cạnh tranh cao. Trong tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng chủ sở hữu và lĩnh vực kinh doanh là yếu tố quan trọng để đánh giá tình trạng nhãn hiệu và khả năng sử dụng thực tế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu plu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “plu” được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “plu” theo cách thể hiện trong đơn, không bao gồm các yếu tố đồ họa hay hình vẽ đặc biệt. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường được hiểu là bảo hộ cho tổng thể tên nhãn hiệu đã nộp, giúp ngăn chặn việc sử dụng các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa được bảo hộ.

Do đó, khi xem xét thông tin nhãn hiệu này, trọng tâm sẽ là sự trùng hoặc tương tự giữa dấu hiệu “plu” với các nhãn hiệu khác đang được nộp hoặc đã được bảo hộ, đặc biệt trong nhóm sản phẩm liên quan. Nếu một dấu hiệu khác có cách đọc, cách viết hoặc ấn tượng tổng thể gần giống và có thể làm người tiêu dùng hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại, rủi ro xung đột nhãn hiệu có thể phát sinh. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là rút đơn, nên thông tin bảo hộ thực tế của đơn này không còn tiếp tục được xem xét như một đơn đang tiến hành cấp văn bằng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "plu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm sản phẩm chủ yếu gồm mỹ phẩm và các chế phẩm dùng cho chăm sóc cá nhân. Theo thông tin nhãn hiệu, nhóm hàng hóa được đăng ký khá rộng, bao gồm: mỹ phẩm, nước hoa, chế phẩm mỹ phẩm để tắm, son môi, kem làm trắng da, chế phẩm trang điểm, kem mỹ phẩm, chế phẩm tẩy trang, đồ trang điểm, chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân không chứa thuốc, chế phẩm chăm sóc da và nước cân bằng da dùng cho mục đích mỹ phẩm.

Từ danh mục này có thể nhận định nhãn hiệu plu nhiều khả năng được chủ đơn dự kiến sử dụng cho các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc da hoặc dòng sản phẩm tiêu dùng liên quan đến vệ sinh và thẩm mỹ cá nhân. Đây là nhóm hàng hóa có tính thương mại cao, đòi hỏi nhãn hiệu phải dễ nhận diện và tạo khác biệt rõ ràng trên thị trường. Khi tra cứu nhãn hiệu thuộc nhóm 3, cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu đã có trong ngành mỹ phẩm vì mức độ cạnh tranh và khả năng trùng lặp tên gọi thường khá lớn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Rút đơn nghĩa là gì?
Người nộp đơn tự nguyện yêu cầu chấm dứt việc xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu.
Vì sao người nộp đơn rút đơn?
Một số lý do có thể là thay đổi chiến lược thương hiệu hoặc không muốn tiếp tục đăng ký.
Sau khi rút đơn có thể nộp lại đơn mới không?
Có. Người nộp đơn có thể nộp lại đơn đăng ký mới bất cứ lúc nào.
Khi rút đơn có được hoàn lại phí không?
Thông thường các khoản phí đã nộp không được hoàn lại.
Rút đơn có ảnh hưởng đến việc đăng ký nhãn hiệu sau này không?
Không. Việc rút đơn không ngăn cản việc đăng ký nhãn hiệu khác hoặc nộp đơn lại trong tương lai.