Đơn đăng ký nhãn hiệu "PaPaPet" số 4-2025-05048 của Huang Chengfang
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PaPaPet" số 4-2025-05048 của Huang Chengfang

Đang giải quyết
4-2025-05048
14.02.2025
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình con chó
Nhãn hiệu/ Thông thường
20 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
03.01.08 (7),03.01.16 (7),03.01.24 (7)
n/a
n/a
A: 145583 - 25.07.2025
14.02.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PaPaPet"

PaPaPet là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-05048.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.02.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Huang Chengfang là doanh nhân người Trung Quốc, hiện đang sinh sống và làm việc tại Phòng 406, số 762, Đường Lianqian Đông, Quận Siming, thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến. Ông là người sáng lập và là chủ sở hữu chính của công ty Xiamen Pet Products Co., Ltd. – một doanh nghiệp chuyên sản xuất, thiết kế và xuất khẩu các sản phẩm dành cho thú cưng, đặc biệt là các loại đồ nội thất và phụ kiện cho mèo, chó và các loài vật nuôi khác. Công ty đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, với mạng lưới khách hàng phủ rộng khắp châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Nhờ cam kết chất lượng, an toàn và thiết kế sáng tạo, Huang Chengfang và công ty của ông đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng người nuôi thú cưng, được đánh giá cao về tiêu chuẩn sản xuất và dịch vụ hậu mãi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PaPaPet

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu PaPaPet được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu bao gồm phần chữ “PaPaPet” và các yếu tố đồ họa đi kèm đều được bảo hộ. Khi một nhãn hiệu có hình ảnh được cấp, quyền sở hữu không chỉ giới hạn ở phần chữ viết mà còn mở rộng tới bố cục, màu sắc, kiểu chữ và các hình ảnh minh họa cụ thể đã được nộp trong hồ sơ. Do đó, bất kỳ ai muốn sử dụng một dấu hiệu tương tự – dù chỉ thay đổi một chút về hình dạng hay màu sắc – trong cùng nhóm sản phẩm sẽ phải đối mặt với nguy cơ vi phạm thông tin nhãn hiệu và có thể bị yêu cầu ngừng sử dụng hoặc bồi thường. Hiện trạng đơn đang giải quyết, cho thấy quá trình thẩm định vẫn đang tiến hành và quyền bảo hộ sẽ được xác nhận sau khi có quyết định cuối cùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PaPaPet"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20

Nhãn hiệu PaPaPet được đăng ký thuộc Nhóm 20 – nhóm bao gồm các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến đồ nội thất và phụ kiện cho vật nuôi trong nhà. Cụ thể, nhóm này bao gồm: nhà cây cho mèo, giường cho vật nuôi trong nhà, hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà, cũi cho vật nuôi trong nhà, tầng ong nhân tạo dùng cho tổ ong và cũi chó. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm đã đăng ký, có thể suy đoán rằng PaPaPet sẽ được sử dụng chủ yếu cho các dòng sản phẩm nội thất cao cấp cho mèo và chó, như nhà cây thiết kế hiện đại, giường ngủ có tính năng hỗ trợ sức khỏe, và cũi đa năng phù hợp với nhu cầu sinh hoạt trong nhà của thú cưng. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người tiêu dùng và đối tác kinh doanh sẽ nhanh chóng nhận ra nguồn gốc và độ tin cậy của các sản phẩm mang dấu hiệu PaPaPet.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PaPaPet" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.