Đơn đăng ký nhãn hiệu "OpenAI" số 4-2024-11201 của Nguyễn Hữu Tài
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OpenAI" số 4-2024-11201 của Nguyễn Hữu Tài

1879
4-2024-11201
21.03.2024
Nguyễn Hữu Tài
170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tâm Luật & Cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 86009 - 26.08.2024
21.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.03.2024 Biên lai điện tử XLQ
17.01.2025 4166 OD Phản đối cấp
17.01.2025 997 Biên lai điện tử PS
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "OpenAI"

OpenAI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-11201.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Hữu Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nguyễn Hữu Tài là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong hồ sơ này, có địa chỉ tại quận 8, thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và danh mục hàng hóa/dịch vụ đăng ký, có thể thấy chủ đơn đang hướng tới lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là các giải pháp phần mềm và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Đây là nhóm sản phẩm thường gắn với hoạt động nghiên cứu, phát triển, phân phối hoặc khai thác giải pháp số trong môi trường công nghệ hiện đại.

Trong bối cảnh thị trường công nghệ ngày càng cạnh tranh, việc đăng ký nhãn hiệu giúp thể hiện sự quan tâm của chủ sở hữu đối với việc xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng, đồng thời hỗ trợ bảo vệ tên gọi trong quá trình kinh doanh. Với một nhãn hiệu như OpenAI, người quan tâm có thể dễ dàng tìm hiểu thông tin nhãn hiệu, tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu để biết thêm về phạm vi sử dụng cũng như mức độ bảo hộ liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu OpenAI

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào dấu hiệu chữ OpenAI. Khi không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không ghi nhận yếu tố loại trừ, dấu hiệu được xem xét bảo hộ theo đúng phần tên nhãn hiệu đã nộp, giúp bảo vệ cách gọi, cách đọc và khả năng nhận biết thương mại của tên này trong lĩnh vực đăng ký.

Điều đó có nghĩa là phạm vi bảo hộ không mở rộng sang các biểu tượng, kiểu trình bày hay hình ảnh phụ trợ nếu những yếu tố đó không xuất hiện trong đơn. Nói cách khác, điểm cốt lõi của nhãn hiệu nằm ở chính tên OpenAI, và việc sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực có thể bị xem xét là ảnh hưởng đến quyền đối với nhãn hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "OpenAI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm 9 là nhóm dành cho các sản phẩm công nghệ, điện tử và phần mềm máy tính. Trong đơn này, nhóm được bảo hộ gồm: phần mềm máy tính; phần mềm nhận dạng giọng nói; phần mềm chuyển đổi lời nói thành văn bản; phần mềm chuyển đổi lời nói hoặc văn bản thành phim; phần mềm trí tuệ nhân tạo; rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo.

Đây là các sản phẩm có liên quan chặt chẽ đến lĩnh vực công nghệ số và ứng dụng thông minh. Từ danh mục này có thể phỏng đoán chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu trong mảng phát triển phần mềm, giải pháp tự động hóa, xử lý ngôn ngữ, hoặc thiết bị công nghệ tích hợp trí tuệ nhân tạo. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, nhóm sản phẩm/dịch vụ như vậy thường là căn cứ quan trọng để xác định phạm vi sử dụng và mức độ bảo hộ thực tế của nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp