Đơn đăng ký nhãn hiệu "Boston Dynamics" số 4-2025-11398 của Nguyễn Hữu Tài
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Boston Dynamics" số 4-2025-11398 của Nguyễn Hữu Tài

Đang giải quyết
4-2025-11398
21.03.2025
Nguyễn Hữu Tài
170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH SHTT Tâm luật và cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 150904 - 25.07.2025
21.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Boston Dynamics"

Boston Dynamics là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11398.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Hữu Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nguyễn Hữu Tài là một doanh nhân công nghệ có kinh nghiệm hơn 15 năm trong lĩnh vực tự động hoá và robot công nghiệp tại Việt Nam. Ông hiện là người sáng lập và giám đốc điều hành của công ty TechRobotics Vietnam, một doanh nghiệp chuyên nghiên cứu, phát triển và cung cấp các giải pháp robot công nghiệp cho các nhà máy sản xuất trong và ngoài nước. Công ty đã được công nhận bởi các hiệp hội công nghiệp trong nước và có mối quan hệ hợp tác chiến lược với một số tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực tự động hoá. Với trụ sở chính tại quận 8, thành phố Hồ Chí Minh, TechRobotics Vietnam đã thực hiện thành công hơn 30 dự án lắp đặt robot công nghiệp, giúp khách hàng tăng năng suất lên tới 40% và giảm chi phí vận hành. Nhờ vào uy tín và thành tựu đã đạt được, Nguyễn Hữu Tài được xem là một trong những người tiên phong trong việc đưa công nghệ robot công nghiệp vào thị trường Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Boston Dynamics

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Boston Dynamics được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho phần chữ viết và âm thanh khi sử dụng trong thương mại. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu, phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ các hình thức trình bày của tên nhãn hiệu trên các sản phẩm, bao bì, tài liệu quảng cáo và các kênh truyền thông. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người dùng sẽ thấy rằng quyền sử dụng độc quyền được bảo vệ trong các lĩnh vực đã đăng ký, và bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng cùng một tên hoặc một tên tương tự gây nhầm lẫn trong cùng phạm vi sẽ vi phạm tình trạng nhãn hiệu đang được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Boston Dynamics"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 35

Nhãn hiệu này được bảo hộ ở Nhóm 7Nhóm 35 theo Nghị định 97/2010. Nhóm 7 bao gồm "rô bốt công nghiệp; người máy công nghiệp", tức là các thiết bị tự động hoá, robot dùng trong dây chuyền sản xuất, lắp ráp, hàn, sơn và các công việc kỹ thuật khác. Nhóm 35 liên quan đến "quảng cáo, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm rô bốt công nghiệp, người máy công nghiệp". Nhờ vào thông tin về chủ sở hữu và các nhóm đã đăng ký, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu Boston Dynamics sẽ được sử dụng để tiếp thị và bán các hệ thống robot công nghiệp, đồng thời thực hiện các hoạt động quảng bá, triển lãm và dịch vụ xuất nhập khẩu liên quan đến sản phẩm robot. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người quan tâm sẽ nhận được đầy đủ thông tin nhãn hiệu bao gồm các nhóm sản phẩm, dịch vụ và quyền bảo hộ hiện hành.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Boston Dynamics" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.