Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2025-13250 của CÔNG TY TNHH CỜ ĐÔNG SƠN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2025-13250 của CÔNG TY TNHH CỜ ĐÔNG SƠN

Đang giải quyết
4-2025-13250
01.04.2025
CÔNG TY TNHH CỜ ĐÔNG SƠN
9/4 Đặng Văn Ngữ, phường 10, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
28 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.15.11 (7),24.15.21 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 152151 - 25.07.2025
01.04.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-13250.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.04.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH CỜ ĐÔNG SƠN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH CỜ ĐÔNG SƠN là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên tên doanh nghiệp và nhóm sản phẩm đăng ký, có thể nhận định đây là đơn vị hoạt động gắn với lĩnh vực cờ, trò chơi trí tuệ và các sản phẩm giải trí - thể thao. Tên gọi “Cờ Đông Sơn” cho thấy định hướng thương hiệu khá rõ, thường tạo liên tưởng đến các sản phẩm có tính chiến lược, luyện tư duy hoặc bộ môn giải trí truyền thống.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động ở nhóm 28 thường xây dựng danh mục sản phẩm phục vụ nhu cầu vui chơi, rèn luyện kỹ năng hoặc thể thao. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có thể đang phát triển thương hiệu theo hướng chuyên về bàn cờ, quân cờ, bộ cờ và các sản phẩm liên quan. Việc đăng ký bảo hộ giúp tăng độ tin cậy, hỗ trợ nhận diện trên thị trường và hạn chế việc bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định chủ yếu dựa trên tên nhãn hiệu, loại nhãn hiệu có hình ảnh và nội dung thể hiện trong mẫu nộp đơn. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phần được bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ dấu hiệu đã đăng ký trong tổng thể, tức là cả phần tên gọi và phần hình ảnh đi kèm nếu chúng tạo thành một chỉnh thể thống nhất.

Với nhãn hiệu có hình ảnh, mức độ bảo hộ thường không chỉ nằm ở từng thành phần riêng lẻ mà còn ở cách kết hợp giữa chữ và hình. Điều đó có nghĩa là khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần xem xét tổng thể dấu hiệu, tránh chỉ đối chiếu riêng tên hay riêng biểu tượng. Nếu có dấu hiệu tương tự về cách trình bày, bố cục hoặc ý nghĩa gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã nộp, khả năng bị xem xét trùng hoặc tương tự có thể phát sinh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

28

Nhóm 28 là nhóm dành cho đồ chơi, trò chơi, thiết bị chơi trò chơi video và dụng cụ thể dục thể thao. Trong đơn này, phạm vi hàng hóa được nêu cụ thể gồm: bàn cờ, quân cờ, hộp đựng cờ, bộ cờ; thiết bị chơi trò chơi video; dụng cụ thể dục thể thao. Nói ngắn gọn, đây là nhóm sản phẩm phục vụ giải trí, thi đấu trí tuệ và vận động thể chất.

Dựa trên thông tin chủ sở hữu và danh mục hàng hóa, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm liên quan đến cờ và trò chơi trí tuệ, đồng thời có thể mở rộng sang các sản phẩm giải trí khác trong cùng nhóm. Việc đăng ký đúng nhóm giúp bảo hộ rõ hơn cho hoạt động kinh doanh thực tế, đồng thời tạo nền tảng pháp lý tốt hơn khi mở rộng sản phẩm trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.