Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-63388 của Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-63388 của Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành

Từ chối
4-2024-63388
30.12.2024
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành
34-36 Cao Văn Lầu, phường 01, quận 6, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng, xanh lục, xanh dương, đen, trắng.
04.03.07 (7),04.03.09 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: -
30.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-63388.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu do Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - nhựa Hiệp Thành đăng ký cho thấy chủ sở hữu là doanh nghiệp có nền tảng lâu năm trong lĩnh vực chế tạo và thương mại sản phẩm nhựa tại Việt Nam. Trụ sở tại quận 6, thành phố Hồ Chí Minh, Hiệp Thành được biết đến với mạng lưới sản xuất và phân phối rộng khắp, cung cấp nguyên liệu nhựa, đồ nhựa gia dụng và nội thất nhựa cho thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Từ việc đầu tư máy móc đến hệ thống kinh doanh chuyên nghiệp, công ty đã xây dựng uy tín dựa trên chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy. Sự gắn bó với nhựa kỹ thuật, nhựa gia dụng và các giải pháp lưu trữ khiến thông tin nhãn hiệu về sản phẩm do công ty cung cấp có thể được và đang được nhiều khách hàng trong lĩnh vực xây dựng, lưu trữ, gia đình và F&B quan tâm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Trong phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu, yếu tố nổi bật là sự kết hợp giữa một tên riêng chưa được công khai và hình ảnh đặc trưng. Việc đăng ký thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh cho phép bảo vệ không chỉ phần chữ mà còn toàn bộ hình dáng, tạo hình cũng như gam màu đặc trưng nếu có. Hiện không có yếu tố loại trừ cụ thể nào được liệt kê, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp duy nhất giữa hình ảnh và tên, giúp ngăn chặn việc sao chép hoặc nhái các biểu tượng nhận diện đạt độ tin cậy. Đây cũng là cơ sở để khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể xác nhận tình trạng nhãn hiệu này mà không bị nhầm lẫn với các thiết kế khác, đồng thời giúp quyền sở hữu được pháp lý ghi nhận theo đúng pháp luật sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 20, 21, 35

Với các nhóm sản phẩm được khai báo, nhãn hiệu bảo hộ một hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ liên quan đến nhựa từ công nghiệp đến tiêu dùng. Nhóm 1 tập trung vào nguyên liệu thô: hạt nhựa nhân tạo, nhựa tổng hợp dạng thô phục vụ sản xuất tiếp. Nhóm 20 liên quan đến đồ nội thất và vật dụng tiện ích như ghế, bàn, kệ, két nhựa, rổ, giỏ, móc áo, pallet và dây thừng, phản ánh khả năng mở rộng trong lĩnh vực nội thất nhựa. Nhóm 21 bao gồm dòng sản phẩm nhựa gia dụng (rổ, xô, thùng, chai lọ, đồ chứa đựng cách nhiệt, bộ đồ ăn ngoại trừ dao thìa dĩa, bình, chậu giặt…), phù hợp với các dòng sản phẩm Hiệp Thành đang phân phối cho hộ gia đình và dịch vụ ăn uống. Nhóm 35 tập trung vào hoạt động thương mại như mua bán, xuất nhập khẩu và quảng bá các sản phẩm nhựa: thùng giữ nhiệt, thùng nhựa, xô nhựa, bình nhựa, rổ nhựa, mâm nhựa, cho thấy định hướng sử dụng nhãn hiệu trong hoạt động thương mại lớn và giới thiệu sản phẩm đến thị trường. Từ bối cảnh hoạt động của chủ sở hữu và các nhóm hàng đăng ký, có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ được sử dụng để gia tăng độ nhận diện cho dòng sản phẩm nhựa trong cả phân khúc gia dụng và thương mại, đồng thời hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.