Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-45690 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ GOBUY VIỆT NAM
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2024-45690 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ GOBUY VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2024-45690
25.09.2024
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ GOBUY VIỆT NAM
Tầng 8, tòa nhà 34 Pasteur, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 37, 42 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH LHD
Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Xanh dương, tím.
03.07.17 (7),25.05.25 (7),26.02.07 (7),26.13.25 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/109403 - 03.02.2025
25.09.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-45690.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.09.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ GOBUY VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ GOBUY VIỆT NAM là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử và phân phối hàng hóa, đặc biệt phù hợp với mô hình kinh doanh gắn với nền tảng số, bán hàng trực tuyến và giới thiệu sản phẩm trên môi trường internet. Với địa chỉ đặt tại trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh, chủ sở hữu cho thấy định hướng phát triển theo hướng hiện đại, kết nối thị trường và tối ưu hoạt động kinh doanh qua công nghệ.

Qua thông tin nhãn hiệu và nhóm dịch vụ đăng ký, có thể nhận thấy doanh nghiệp này có khả năng đang xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh liên quan đến thiết bị điện tử, phần mềm và các dịch vụ hỗ trợ bán hàng. Đây là dấu hiệu thường gặp ở các đơn vị tập trung vào phân phối sản phẩm công nghệ, vận hành sàn hoặc trang web thương mại, đồng thời tăng cường nhận diện thương hiệu trên môi trường số. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu có nhu cầu bảo vệ hình ảnh kinh doanh, tạo nền tảng pháp lý rõ ràng và nâng cao độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào tên gọi mà còn gắn với tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp. Với loại nhãn hiệu này, quyền bảo hộ thường bao trùm cách thể hiện cụ thể về hình, bố cục, màu sắc và sự kết hợp giữa các thành phần của dấu hiệu, chứ không mở rộng một cách tuyệt đối cho mọi cách trình bày tương tự.

Do phần yếu tố loại trừ không được ghi nhận, có thể hiểu hiện tại chưa có thành phần nào bị loại trừ riêng khỏi phạm vi xem xét bảo hộ. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ vẫn sẽ được xác định theo đúng mẫu nhãn hiệu nộp trong đơn và theo quy định pháp luật áp dụng cho từng thành phần có khả năng phân biệt. Nói cách khác, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc đối chiếu trong tra cứu nhãn hiệu, cần xem xét tổng thể dấu hiệu đã đăng ký, không chỉ riêng phần chữ hay phần hình tách biệt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 37, 42

Đơn đăng ký của nhãn hiệu này bao gồm nhiều nhóm sản phẩm, dịch vụ, phản ánh hoạt động kinh doanh khá rộng trong lĩnh vực công nghệ và thương mại điện tử. Nhóm 9 là nhóm thiết bị và phần mềm, gồm điện thoại, máy vi tính, ti vi, phần mềm ghi sẵn và các ứng dụng có thể tải về. Đây là nhóm thường dùng cho doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm công nghệ hoặc phát triển ứng dụng số.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại và hỗ trợ bán hàng, bao gồm mua bán điện thoại, máy vi tính, ti vi; quảng cáo; makerting; giới thiệu sản phẩm; và cung cấp thông tin sản phẩm cho người tiêu dùng qua website. Đây là nhóm rất phù hợp với mô hình bán lẻ trực tuyến, sàn thương mại điện tử hoặc đơn vị phân phối sản phẩm công nghệ. Có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này để xây dựng thương hiệu bán hàng, quảng bá sản phẩm và tăng nhận diện trên môi trường số.

Nhóm 37 là nhóm dịch vụ kỹ thuật, gồm lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa điện thoại, máy vi tính, ti vi. Điều này cho thấy nhãn hiệu không chỉ gắn với hoạt động bán hàng mà còn hướng tới dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng.

Nhóm 42 là nhóm dịch vụ công nghệ thông tin, gồm lập trình máy tính; tư vấn, thiết kế phần mềm máy tính; và thiết kế website. Nhóm này cho thấy doanh nghiệp có thể phát triển nền tảng số, phần mềm hoặc website phục vụ bán hàng, quản trị hệ thống hay cung cấp tiện ích công nghệ. Tổng thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu có định hướng rõ ràng trong lĩnh vực thương mại điện tử, thiết bị điện tử và giải pháp phần mềm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.