Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-36889 của Công ty cổ phần Sài Gòn An Thái
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-36889 của Công ty cổ phần Sài Gòn An Thái

Từ chối
4-2023-36889
18.08.2023
Công ty cổ phần Sài Gòn An Thái
263 Vườn Lài, phường Phú Thọ Hòa, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Sở hữu trí tuệ Hoàng Phi
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, xanh lá cây, vàng, nâu, hồng nhạt, da cam, đen, trắng.
02.03.01 (7),02.03.04 (7),19.01.12 (7)
n/a
n/a
A: 55410 - 26.02.2024
18.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-36889.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Sài Gòn An Thái.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Sài Gòn An Thái là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu này, đặt trụ sở tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng và thực phẩm đồ uống tại Việt Nam, đặc biệt có liên hệ trực tiếp với lĩnh vực cà phê - một ngành hàng có độ nhận diện cao, cạnh tranh mạnh và đòi hỏi xây dựng thương hiệu rõ ràng. Với địa chỉ tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, chủ sở hữu có nhiều khả năng tham gia các hoạt động sản xuất, phân phối hoặc thương mại liên quan đến sản phẩm cà phê và các mặt hàng đi kèm.

Dựa trên tên doanh nghiệp và danh mục sản phẩm/dịch vụ được đăng ký, có thể nhận định đây là đơn vị có định hướng phát triển nhãn hiệu trong lĩnh vực chế biến, kinh doanh và xuất nhập khẩu hàng hóa liên quan đến cà phê. Trong tra cứu nhãn hiệu, nhóm chủ thể như vậy thường được quan tâm vì sản phẩm dễ mở rộng kênh bán hàng, từ truyền thống đến mua bán qua mạng internet, đồng thời cần bảo hộ để tăng độ tin cậy trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Vì đây là nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào tên gọi nếu có, mà còn dựa trên toàn bộ dấu hiệu được thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, tình trạng nhãn hiệu sẽ được xem xét theo tổng thể phần hình ảnh, màu sắc, cách trình bày và bố cục nhận diện. Nếu hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, thì phần dấu hiệu nộp dưới dạng hình ảnh sẽ là căn cứ chính để xác định phạm vi bảo hộ. Do đó, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với mẫu đã đăng ký trong cùng hoặc nhóm liên quan có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Với thông tin nhãn hiệu này, có thể hiểu rằng quyền bảo hộ tập trung vào dấu hiệu nhận diện đã nộp chứ không chỉ là một từ ngữ đơn lẻ. Vì đơn hiện có trạng thái từ chối, việc đánh giá lại thông tin nhãn hiệu, khả năng phân biệt của hình ảnh và mức độ tương tự với các nhãn hiệu trước đó là rất quan trọng nếu muốn tiếp tục theo đuổi bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký độc quyền sử dụng. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu được đăng ký cho 2 nhóm chính.

Nhóm 30 gồm: cà phê, cà phê nhân tạo, cà phê rang, cà phê hòa tan và hương liệu cà phê. Đây là nhóm hàng hóa trực tiếp phục vụ tiêu dùng, tập trung vào các sản phẩm cà phê ở nhiều dạng chế biến khác nhau.

Nhóm 35 gồm: hoạt động mua bán, mua bán qua mạng internet và dịch vụ xuất nhập khẩu đối với các sản phẩm như cà phê, cà phê nhân tạo, cà phê rang, cà phê hòa tan, hương liệu cà phê và đồ uống trên cơ sở cà phê. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho sản phẩm mà còn cho hoạt động thương mại, phân phối và giao dịch quốc tế.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa và dịch vụ, có thể phỏng đoán chủ đơn đang sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối cà phê theo hướng mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu. Đây là kiểu hồ sơ thường gặp ở doanh nghiệp muốn xây dựng hệ thống nhận diện ổn định cho sản phẩm cà phê và các hoạt động thương mại liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.