Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2021-50507 của Công ty TNHH phát triển sản phẩm văn hóa Cung Đình Triều Nguyễn - Việt Nam
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2021-50507 của Công ty TNHH phát triển sản phẩm văn hóa Cung Đình Triều Nguyễn - Việt Nam

Từ chối
4-2021-50507
17.12.2021
Công ty TNHH phát triển sản phẩm văn hóa Cung Đình Triều Nguyễn - Việt Nam
Xóm 7, thôn Lại Thế, xã Phú Thượng, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế
Nhãn hiệu/ Thông thường
20, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
07.05.10 (7),26.04.02 (7)
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
17.12.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
17.01.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-50507.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH phát triển sản phẩm văn hóa Cung Đình Triều Nguyễn - Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Phát triển Sản phẩm Văn hoá Cung Đình Triều Nguyễn là doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm văn hoá truyền thống, tập trung vào việc bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật của thời kỳ triều Nguyễn. Trụ sở chính đặt tại Xóm 7, thôn Lại Thế, xã Phú Thượng, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế – khu vực nổi tiếng với nền nghề thủ công mỹ nghệ phong phú. Công ty đã xây dựng thương hiệu uy tín trong cộng đồng địa phương và các nhà sưu tập, nhờ việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao như đồ điêu khắc gỗ, mây, tre, các hiện vật lịch sử và các món quà lưu niệm mang đậm bản sắc văn hoá Việt Nam. Với hơn một thập kỷ hoạt động, doanh nghiệp được công nhận là một trong những đơn vị tiêu biểu trong việc duy trì và phát triển di sản phi vật thể, đồng thời thường xuyên tham gia các hội chợ, triển lãm trong và ngoài nước, góp phần quảng bá văn hoá Việt tới khách hàng quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này dựa trên việc kết hợp giữa yếu tố hình ảnh và không có yếu tố từ ngữ cụ thể. Vì là nhãn hiệu có hình ảnh, bảo hộ sẽ áp dụng cho toàn bộ thiết kế, màu sắc, bố cục và các chi tiết đồ họa được nộp trong hồ sơ. Khi người khác sử dụng một hình ảnh tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp, họ sẽ vi phạm thông tin nhãn hiệu đã được đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú, nên phạm vi bảo hộ không bị hạn chế thêm và bao trùm toàn bộ các hình thức thể hiện của dấu hiệu trên các sản phẩm, dịch vụ thuộc các nhóm đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm:

Nhóm 20: Đồ điêu khắc, mộc mỹ nghệ như trường kỷ, tủ, tượng; hàng thủ công mỹ nghệ dùng cho mục đích trang trí làm bằng gỗ, mây, tre, lá. Đây là các sản phẩm chủ yếu được chế tác thủ công, mang tính nghệ thuật cao, phù hợp với xu hướng tiêu dùng các mặt hàng nội thất và trang trí nội thất mang đậm nét truyền thống.

Nhóm 35: Mua bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ chơi, sách, cờ lưu niệm, đồ lưu niệm, tranh ảnh, quần áo, đèn lồng, hoa giấy, diều. Nhóm này mở rộng phạm vi kinh doanh sang các mặt hàng lưu niệm và quà tặng, đáp ứng nhu cầu du lịch và sưu tập.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và các nhóm đã đăng ký, có thể nhận định rằng công ty sẽ sử dụng nhãn hiệu này để tra cứu nhãn hiệu và quảng bá các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống, đồng thời khai thác thị trường du lịch văn hoá và thương mại điện tử. Nhãn hiệu sẽ giúp bảo vệ tình trạng nhãn hiệu trước các hành vi sao chép, đồng thời tạo dựng niềm tin cho khách hàng khi mua sắm các sản phẩm mang giá trị văn hoá cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.