Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2020-34480 của Công ty TNHH sản xuất và thương mại LEPALM GROUP Việt Nam
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2020-34480 của Công ty TNHH sản xuất và thương mại LEPALM GROUP Việt Nam

Từ chối
4-2020-34480
26.08.2020
Công ty TNHH sản xuất và thương mại LEPALM GROUP Việt Nam
Tầng 4, nhà B, tòa 32T, khu đô thị M Nam An Khánh, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
25 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, trắng.
05.01.05 (7),05.01.16 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7),10.03.07 (7)
n/a
n/a
A: 392A - 25.11.2020
26.08.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-34480.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.08.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất và thương mại LEPALM GROUP Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu gắn liền với Công ty TNHH sản xuất và thương mại LEPALM GROUP Việt Nam, doanh nghiệp đặt trụ sở tại Tầng 4, nhà B, tòa 32T, khu đô thị M Nam An Khánh, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, TP Hà Nội. LEPALM GROUP được biết đến là một tổ chức chuyên về sản xuất và thương mại các mặt hàng thời trang với khả năng phân phối rộng khắp thị trường trong nước. Với định hướng phát triển bền vững và chú trọng vào xây dựng hệ thống nhãn hiệu mạnh, thương hiệu do doanh nghiệp sở hữu hướng đến việc kết nối giới trẻ và người tiêu dùng hiện đại, chú trọng cả về chất lượng lẫn trải nghiệm thời trang.

Khi tra cứu nhãn hiệu, thông tin cho thấy chủ sở hữu là một cái tên có uy tín trong lĩnh vực thời trang may mặc, với các chiến dịch marketing tập trung vào sự tinh tế, đa dạng trong phong cách. Từ việc thiết kế đến sản xuất, LEPALM GROUP xác lập chỗ đứng nhờ đầu tư vào công nghệ và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cụ thể là trong các bộ sưu tập may mặc thường nhật, đồ công sở và phong cách dạo phố. Sự uyển chuyển trong lựa chọn nguyên vật liệu cùng mạng lưới phân phối cho thấy thương hiệu có tiềm năng mở rộng sang các kênh bán lẻ và thương mại điện tử, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay.

Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu đối với đơn số 4-2020-34480 giúp các đối tác và người tiêu dùng nắm rõ độ tin cậy và tiến trình đăng ký, đồng thời tạo thuận lợi trong việc hợp tác kinh doanh hoặc phản ánh sản phẩm giả mạo. Nhìn chung, nhãn hiệu của LEPALM GROUP phản ánh cam kết lâu dài với ngành thời trang, dựa trên uy tín từ hoạt động sản xuất cùng chiến lược thương mại rõ ràng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Như một phần trong hệ thống bảo hộ hiện tại, nhãn hiệu mang số đơn 4-2020-34480 thuộc loại có hình ảnh, có nghĩa là hình thức được bảo vệ bao gồm cả phần chữ và phần đồ họa tạo nên dấu hiệu nhận diện đặc trưng. Sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu (nếu có phần chữ) và biểu tượng hình họa giúp xác lập dấu ấn riêng biệt, đồng thời giảm thiểu rủi ro nhầm lẫn với các thương hiệu khác. Việc xác định phạm vi bảo hộ dựa trên diện mạo tổng thể của nhãn hiệu, nên dù tên không được nhắc trực tiếp, phần hình ảnh vẫn đóng vai trò chủ đạo trong cách nhận biết sản phẩm của người tiêu dùng.

Vì đây là nhãn hiệu hình ảnh, việc mô tả chi tiết các yếu tố đồ họa là cần thiết nhưng không yêu cầu liệt kê cụ thể tại đây; thay vào đó, quá trình thẩm định tập trung vào sự khác biệt với các nhãn hiệu khác trong cùng lĩnh vực và việc đảm bảo sự độc quyền cho hình ảnh sử dụng. Trong trường hợp loại trừ yếu tố không được xác định, toàn bộ phần giao diện đồ họa được xem xét để xây dựng giới hạn bảo hộ với những biến thể tiềm năng, giúp chủ sở hữu bảo vệ quyền của mình trước những hành vi sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Như vậy, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này bao gồm toàn bộ thiết kế hình ảnh và tên (nếu có), kết hợp với hình thức đăng ký loại hình thương mại nhằm ngăn chặn sao chép trong nhóm ngành được khai báo. Khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu, thông tin này sẽ giúp xác nhận mức độ bảo vệ và hỗ trợ trong việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu thường xuyên để đảm bảo quyền lợi pháp lý cho công ty.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25

Đơn đăng ký với nhóm sản phẩm/dịch vụ 25 cho thấy nhãn hiệu này bảo hộ các mặt hàng quần áo, cà vạt, váy, đồ đi chân, đồ đội đầu, khăn quàng. Nhóm 25 là nhóm chủ yếu về trang phục, bao gồm cả phục trang thường ngày đến các phụ kiện thời trang liên quan, nên nhãn hiệu sẽ gắn liền với những sản phẩm được may đo, thiết kế sẵn hoặc đồ phối phụ kiện giúp hoàn thiện phong cách người mặc.

Xét theo định hướng hoạt động của LEPALM GROUP, có thể nhận định chủ đơn hướng đến việc sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực thời trang cao cấp hoặc thời trang thương mại dành cho phần đông khách hàng thành thị. Dựa trên các sản phẩm đang được doanh nghiệp tập trung cung cấp, nhãn hiệu nhiều khả năng xuất hiện trên các bộ sưu tập quần áo đa dạng, đồ công sở, trang phục dạo phố và các phụ kiện hỗ trợ như khăn quàng, mũ nón. Những sản phẩm này vừa phản ánh cá tính thương hiệu vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế, giúp tạo sự nhận diện rõ ràng trên thị trường.

Do đó, việc bảo hộ nhóm 25 không chỉ giúp chủ sở hữu bảo vệ chuỗi sản phẩm hiện tại mà còn mở đường cho việc mở rộng thêm các dòng sản phẩm phụ kiện thời trang liên quan. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, nắm rõ nhóm được khai báo giúp doanh nghiệp và đối tác tiềm năng hiểu dễ dàng hơn về phạm vi kinh doanh được bảo vệ, từ đó hỗ trợ cho các quyết định hợp tác, cấp phép hoặc mở rộng kênh phân phối.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.