Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nguyễn Anh" số 4-2024-50252 của HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nguyễn Anh" số 4-2024-50252 của HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH

Cấp bằng
4-2024-50252
4-0604899-000
21.10.2024
27.03.2026 - 21.10.2034
HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH
Số nhà 557, tổ 11, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DƯƠNG CÔNG
Số 59a, ngách 58/23 phố Trần Bình, tổ 24, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Xanh lá cây.
n/a
n/a
n/a
A: 127582 - 26.05.2025
21.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Nguyễn Anh"

Nguyễn Anh là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50252.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ VÂN ANH được đăng ký tại Thái Nguyên, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm liên quan đến kính mắt và trang thiết bị quang học. Cơ sở này được biết đến trong cộng đồng địa phương là địa chỉ tin cậy cung cấp dịch vụ đo thị lực và cung cấp các chủng loại kính đa dạng cho người dân trong vùng. Với sự am hiểu thị trường trong nước và khả năng kết nối với các nhà cung cấp, chủ thể kinh doanh này đã xây dựng được uy tín đáng kể trong ngành kinh doanh thiết bị mắt kính tại khu vực.

Mặc dù là một hộ kinh doanh cá thể, chủ sở hữu đã chủ động mở rộng phạm vi hoạt động, gắn kết với các đối tác sản xuất và phân phối kính đeo mắt, phụ kiện và cả máy móc hỗ trợ ngành quang học. Tên tuổi của chủ đơn được ghi nhận qua các hoạt động chăm sóc mắt, cung cấp các sản phẩm chính hãng và tư vấn chuyên nghiệp, giúp người tiêu dùng yên tâm khi lựa chọn dịch vụ và sản phẩm từ nơi này.

Nhìn chung, thông tin nhãn hiệu này phản ánh một đơn vị chuyên sâu trong ngành kính mắt, thể hiện sự cam kết về chất lượng và dịch vụ do chủ sở hữu tạo dựng, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác trong hệ sinh thái ngành hàng chăm sóc thị lực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Nguyễn Anh

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu đăng ký với tên “Nguyễn Anh” thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là một nhãn hiệu chữ viết. Trong phạm vi bảo hộ, sự bảo vệ tập trung vào tên riêng của nhãn hiệu dưới dạng chữ cái, không bao gồm logo, biểu tượng hay hình ảnh nào khác. Điều này có nghĩa là bất kỳ sự xuất hiện kỳ vọng nào của chữ “Nguyễn Anh” dùng cho các mặt hàng và dịch vụ được liệt kê trong đơn sẽ được xem là thuộc phạm vi bảo hộ, miễn là không có yếu tố hình ảnh bổ sung.

Không có yếu tố loại trừ ghi nhận, nên phạm vi bảo hộ không bị hạn chế bởi các điều kiện bổ sung khác. Sự tập trung vào chữ viết giúp chủ sở hữu duy trì sự linh hoạt trong việc sử dụng nhãn hiệu dưới nhiều hình thức như nhãn gắn trên sản phẩm, tài liệu quảng cáo, website hoặc bao bì. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu nhãn hiệu khi các bên có nhu cầu kiểm tra tình trạng nhãn hiệu trước khi đưa ra quyết định hợp tác hoặc cạnh tranh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Nguyễn Anh"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35

Nhóm 9 bảo hộ các sản phẩm thiết bị quang học như kính đeo mắt, mắt kính, kính áp tròng, kính râm, gọng kính và hộp đựng kính. Đây là nhóm hàng hóa phục vụ trực tiếp nhu cầu bảo vệ và hỗ trợ thị lực hàng ngày của người tiêu dùng. Nhóm 35 hướng đến các dịch vụ thương mại: mua bán các loại kính đeo mắt, phụ tùng, linh kiện, máy móc sản xuất mắt kính và thiết bị kiểm tra quang học dùng trong ngành kính mắt. Như vậy, nhãn hiệu dự định ứng dụng trong một chuỗi hoạt động bao quát từ cung cấp sản phẩm đến dịch vụ thương mại liên quan đến kính mắt.

Dựa trên các thông tin về chủ sở hữu và danh mục hàng hóa/dịch vụ, có thể nhận định rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng tại các cửa hàng chuyên kính mắt hoặc hệ thống cung cấp thiết bị quang học chuyên biệt. Việc bảo hộ song song giữa sản phẩm và dịch vụ tạo điều kiện để người tiêu dùng dễ dàng nhận diện thương hiệu trên các mặt hàng, hạn chế nhầm lẫn với các đơn vị khác và giúp tăng cường sự hiện diện trong lĩnh vực chăm sóc mắt.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Nguyễn Anh" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.