Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nagomi Khoai Lang Mật Nướng" số 4-2021-20126 của Công ty TNHH quốc tế FOODLIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nagomi Khoai Lang Mật Nướng" số 4-2021-20126 của Công ty TNHH quốc tế FOODLIFE

Từ chối
4-2021-20126
20.05.2021
Công ty TNHH quốc tế FOODLIFE
Khu nông nghiệp Công nghệ cao thành phố Hồ Chí Minh, lô B - đường D11, ấp 1, xã Phạm Văn Cội, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "KHOAI LANG MẬT NƯỚNG".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, tím.
26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 400A - 26.07.2021
20.05.2021 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Nagomi Khoai Lang Mật Nướng"

Nagomi Khoai Lang Mật Nướng là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-20126.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.05.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH quốc tế FOODLIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH quốc tế FOODLIFE là chủ sở hữu của nhãn hiệu Nagomi Khoai Lang Mật Nướng. Trụ sở tại Khu nông nghiệp Công nghệ cao thành phố Hồ Chí Minh, công ty hoạt động trong lĩnh vực chế biến và phân phối thực phẩm sạch. Với định hướng phát triển sản phẩm từ nguồn nguyên liệu nông nghiệp chất lượng cao, đơn vị này đã xây dựng mạng lưới cung ứng ổn định và nhấn mạnh yếu tố an toàn theo chuẩn công nghệ cao.

Công ty được biết đến qua các dòng sản phẩm hướng tới sức khỏe người tiêu dùng, trong đó tập trung vào thực phẩm sấy khô, thực phẩm chế biến từ khoai lang và các loại củ sạch. Nhãn hiệu vừa nêu là một trong những tài sản sở hữu trí tuệ nhằm tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng về nguồn gốc rõ ràng của sản phẩm. Sau khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu và đăng ký đầy đủ, chủ sở hữu thể hiện cam kết bảo vệ thương hiệu, tạo thuận lợi trong việc quảng bá rộng rãi trong nước và hướng tới xuất khẩu.

Sự lựa chọn đặt trụ sở ở khu vực nông nghiệp công nghệ cao cũng giúp khẳng định danh tiếng trong việc kết nối giữa sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Khi nhắc đến FOODLIFE, giới chuyên môn và người tiêu dùng thường liên tưởng đến các sản phẩm chế biến từ nông sản chất lượng cao, đặc biệt là những mặt hàng có dấu hiệu rõ ràng như nhãn hiệu này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Nagomi Khoai Lang Mật Nướng

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Nagomi Khoai Lang Mật Nướng được bảo hộ dưới dạng có hình ảnh, vì thế toàn bộ yếu tố kết hợp giữa chữ và biểu tượng đều được xem là dấu hiệu chung. Việc bảo hộ tổng thể đồng nghĩa với việc không chỉ riêng phần chữ “Khoai Lang Mật Nướng” mà cả bố cục, màu sắc và hình ảnh đi kèm đều được pháp luật bảo vệ. Yếu tố loại trừ được ghi nhận là nhãn hiệu không bảo hộ riêng cụm từ “KHOAI LANG MẬT NƯỚNG”, nên những đơn vị khác vẫn có thể sử dụng cụm từ đó nếu không sao chép toàn bộ dấu hiệu được đăng ký.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký, việc xác định điểm khác biệt nhất định giữa nhãn hiệu này với các nhãn hiệu đã tồn tại là yếu tố bắt buộc. Nhờ có yếu tố hình ảnh và cách kết hợp các thành tố trong tên đã tạo nên đặc trưng riêng, điều đó giúp bảo hộ hiệu quả hơn và mang lại lợi thế cạnh tranh cho chủ sở hữu. Các cơ quan sở hữu trí tuệ đảm bảo rằng phạm vi bảo hộ được giữ nguyên theo quy định đối với dấu hiệu kết hợp này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Nagomi Khoai Lang Mật Nướng"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm liên quan đến thực phẩm chế biến từ động thực vật, vốn chủ yếu là các loại thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ chúng. Trong trường hợp của nhãn hiệu lần này, nhóm 29 tập trung vào sản phẩm khoai lang nướng, một sản phẩm thuộc họ củ quả xử lý để dùng ngay, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm tiện lợi và lành mạnh.

Xét theo hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu này được sử dụng trong lĩnh vực cung ứng các món ăn nhẹ chế biến từ khoai lang, gồm cả các sản phẩm đóng gói sẵn phân phối trong kênh bán lẻ và siêu thị. Việc nhấn mạnh vào khoai lang mật nướng cũng cho thấy định hướng phát triển sản phẩm đặc trưng, đem lại dấu ấn riêng cho thương hiệu trong nhóm thực phẩm dinh dưỡng tại thị trường nội địa.

Việc đăng ký và theo dõi tình trạng nhãn hiệu giúp chủ sở hữu giám sát và bảo vệ hiệu quả từng nhóm sản phẩm liên quan, đồng thời tăng cường khả năng áp dụng trong các chiến dịch marketing và mở rộng mạng lưới phân phối. Khi cần kiểm tra lại các thông tin nhãn hiệu trong tương lai, tra cứu nhãn hiệu vẫn là bước cần thiết để đảm bảo quyền sử dụng được cấp phép và không bị xung đột với các nhãn hiệu khác trong cùng nhóm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.