Đơn đăng ký nhãn hiệu "N" số 4-2024-63345 của MEGAKLEEN PRODUCTS COMPANY LIMITED
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "N" số 4-2024-63345 của MEGAKLEEN PRODUCTS COMPANY LIMITED

Đang giải quyết
4-2024-63345
27.12.2024
MEGAKLEEN PRODUCTS COMPANY LIMITED
209, Mu 12, Bang Phasi Sub-district, Bang Len District, Nakhon Pathom Province, Thailand
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn HDS
Tầng 4 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
02.05.02 (7),02.05.17 (7)
n/a
n/a
A: 140107 - 25.06.2025
27.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "N"

N là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-63345.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là MEGAKLEEN PRODUCTS COMPANY LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

MEGAKLEEN PRODUCTS COMPANY LIMITED là chủ sở hữu nhãn hiệu đã đăng ký với số đơn 4-2024-63345, có trụ sở tại 209, Mu 12, Bang Phasi Sub-district, Bang Len District, Nakhon Pathom Province, Thailand. Dựa trên các thông tin công khai về doanh nghiệp, MEGAKLEEN PRODUCTS triển khai hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc gia đình và cá nhân, đặc biệt chú trọng vào các dòng sản phẩm tẩy rửa an toàn, thân thiện với người dùng và bảo vệ sức khỏe. Danh tiếng của công ty được xây dựng trên nền tảng cam kết chất lượng và sự bền vững, từ đó tạo dựng niềm tin trên thị trường nội địa và hướng tới mở rộng sang các thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu N có thể tạo cảm quan tích cực nhờ sự kết hợp giữa yếu tố hình ảnh và tên ngắn gọn, dễ ghi nhớ. Doanh nghiệp đặt mục tiêu sử dụng nhãn hiệu này để củng cố vị thế cạnh tranh, đưa ra thông điệp chuyên nghiệp cho khách hàng mục tiêu, đặc biệt là đối tượng gia đình tìm kiếm sản phẩm chăm sóc hằng ngày.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu N

Các yếu tố được bảo hộ:

Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào việc bảo vệ cả yếu tố chữ cái “N” và biểu tượng đi kèm trong thiết kế. Điều này đồng nghĩa với việc các yếu tố hình ảnh không thể bị sao chép, sao chép tương tự gây nhầm lẫn khi được sử dụng trên sản phẩm/dịch vụ tương tự. Trong tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến những dấu hiệu tương tự về hình dáng, màu sắc và bố cục để đánh giá nguy cơ vi phạm. Yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong thông tin hiện có nên phạm vi bảo hộ vẫn mở rộng cho cả chữ cái và phần hình ảnh đặc trưng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "N"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm sản phẩm gồm nước giặt, sữa tắm gội, nước rửa bình sữa dạng mỹ phẩm dành cho em bé, nước rửa chén, nước lau sàn và các chế phẩm vệ sinh sử dụng trong gia dụng. Nhóm này bao quát các sản phẩm làm sạch cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày, phù hợp với sự tập trung của MEGAKLEEN PRODUCTS vào các giải pháp chăm sóc gia đình và vệ sinh cá nhân. Với tên thương hiệu ngắn gọn, chủ đơn có thể sử dụng nhãn hiệu N trên các dòng sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm hỗ trợ vệ sinh nhà cửa và các sản phẩm mỹ phẩm dịu nhẹ, phản ánh xu hướng thị trường hiện nay đối với các dòng sản phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "N" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.