Đơn đăng ký nhãn hiệu "miyu" số 4-2024-20249 của Công ty TNHH CT Aroma
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "miyu" số 4-2024-20249 của Công ty TNHH CT Aroma

Từ chối
4-2024-20249
10.05.2024
Công ty TNHH CT Aroma
Số 171 ngõ 81, tổ 12 Mậu Lương, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Vàng.
n/a
n/a
n/a
A: 96126 - 25.11.2024
10.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "miyu"

miyu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-20249.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH CT Aroma.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH CT Aroma là chủ sở hữu của nhãn hiệu miyu theo thông tin nhãn hiệu đã nộp tại Việt Nam. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Hà Đông, Hà Nội, cho thấy đây là một chủ thể kinh doanh trong nước, thuận lợi cho việc xây dựng và phát triển thương hiệu gắn với thị trường tiêu dùng nội địa.

Với tên gọi “Aroma”, có thể nhận định doanh nghiệp có định hướng hoạt động liên quan đến các sản phẩm tạo hương, chăm sóc cá nhân hoặc mỹ phẩm. Trong bối cảnh nhóm hàng hóa của đơn đăng ký đều là các sản phẩm làm đẹp và vệ sinh cá nhân, Công ty TNHH CT Aroma nhiều khả năng đang đầu tư vào mảng mỹ phẩm, chăm sóc da và chăm sóc tóc. Việc đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng để tăng độ nhận diện và tạo nền tảng pháp lý cho việc kinh doanh lâu dài.

Theo tình trạng nhãn hiệu được cung cấp, đơn hiện ở trạng thái từ chối. Vì vậy, việc nắm rõ thông tin nhãn hiệu và đánh giá lại khả năng bảo hộ là rất cần thiết nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục hoàn thiện hồ sơ hoặc tra cứu nhãn hiệu cho các phương án thay thế phù hợp hơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu miyu

Các yếu tố được bảo hộ:

miyu là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ “miyu” với cách thể hiện đúng như mẫu đăng ký. Do không có yếu tố hình họa đi kèm, quyền bảo hộ thường gắn chủ yếu với dấu hiệu chữ này khi được dùng để nhận diện nguồn gốc thương mại của hàng hóa.

Trong hồ sơ được cung cấp, không có yếu tố loại trừ. Vì vậy, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ được xem xét trên toàn bộ dấu hiệu “miyu”, không loại bỏ thành phần nào khỏi khả năng bảo hộ. Tuy nhiên, do đơn đang ở trạng thái từ chối, kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào việc đáp ứng các điều kiện pháp lý về khả năng phân biệt và không trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã nộp trước đó.

Nói ngắn gọn, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá thông tin nhãn hiệu này, cần hiểu rằng đối tượng được xem xét là dấu hiệu chữ “miyu” trong chính dạng đăng ký của nó, không bao gồm các biến thể khác về trình bày nếu chưa được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "miyu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa dùng cho chăm sóc sắc đẹp, vệ sinh cá nhân và làm sạch. Danh mục sản phẩm trong đơn gồm: kem làm trắng da, mỹ phẩm, kem mỹ phẩm, sữa tẩy rửa dùng cho vệ sinh thân thể và trang điểm, dầu gội đầu, nước hoa, chế phẩm chống nắng, chế phẩm để tắm không dùng cho mục đích y tế, dầu xả tóc, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, mỹ phẩm cho trẻ em, mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm và các sản phẩm tương tự.

Đây là nhóm thường được sử dụng cho các nhãn hiệu kinh doanh trong lĩnh vực mỹ phẩm, chăm sóc da, chăm sóc tóc và sản phẩm làm đẹp. Từ danh mục này có thể dự đoán chủ đơn đang hướng nhãn hiệu miyu vào thị trường hàng tiêu dùng làm đẹp, có thể tập trung vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân mang tính phổ thông hoặc có yếu tố thiên nhiên, an toàn cho người dùng.

Với danh mục nêu trên, nhãn hiệu này phù hợp cho hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh các sản phẩm làm đẹp. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ là rất quan trọng vì phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng trong nhóm đã đăng ký, không tự động mở rộng sang lĩnh vực khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.