Đơn đăng ký nhãn hiệu "misschic Dare to stand out" số 4-2024-22423 của Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "misschic Dare to stand out" số 4-2024-22423 của Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL

Cấp bằng
4-2024-22423
4-0580099-000
22.05.2024
05.11.2025 - 22.05.2034
Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
Số nhà 30, tổ dân phố 17, đoạn quản lý đường bộ 1, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “Dare to stand out”.
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 21, 35 (3 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
05.05.20 (7),26.01.02 (7),26.01.04 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/100293 - 25.12.2024
B: VN-4-2024-22423 - 25.12.2025
22.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "misschic Dare to stand out"

misschic Dare to stand out là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-22423.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại Hà Đông, Hà Nội. Ngay từ tên gọi có thể thấy doanh nghiệp hoạt động trong hai lĩnh vực chính là mỹ phẩm và thời trang, qua đó cho thấy định hướng phát triển các sản phẩm gắn với làm đẹp, chăm sóc cá nhân và phong cách sống. Đây là nhóm ngành có mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi hình ảnh thương hiệu rõ ràng và khả năng nhận diện tốt.

Với hồ sơ đã được ghi nhận ở trạng thái cấp bằng, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu đã hoàn tất thủ tục bảo hộ để xác lập quyền đối với dấu hiệu nhận diện của mình. Trong thực tế, các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm thường chú trọng xây dựng hình ảnh nhất quán trên bao bì, kênh bán hàng và hoạt động quảng bá; vì vậy việc tra cứu nhãn hiệu và bảo hộ sớm là bước quan trọng để hạn chế rủi ro trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường.

Với định vị trong mảng làm đẹp, có thể suy đoán chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các dòng sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và các hoạt động phân phối liên quan, nhằm phát triển một dấu ấn thương mại riêng dễ nhận biết đối với người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu misschic Dare to stand out

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu được bảo hộ là “misschic Dare to stand out” theo loại nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng phần chữ mà còn xét cả tổng thể trình bày, bao gồm bố cục, kiểu thể hiện và yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp.

Đặc biệt, có yếu tố loại trừ nêu rõ: “Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng ‘Dare to stand out’.” Vì vậy, phần khẩu hiệu “Dare to stand out” không được bảo hộ độc lập, mà chỉ được xem là một thành phần nằm trong toàn bộ dấu hiệu. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng xâm phạm, cần đối chiếu đúng tổng thể nhãn hiệu, thay vì tách riêng từng cụm từ.

Nói cách khác, quyền bảo hộ tập trung vào sự kết hợp giữa tên chính misschic, phần thể hiện hình ảnh và cách trình bày chung của nhãn hiệu. Các dấu hiệu chỉ giống một phần khẩu hiệu loại trừ chưa chắc đã bị xem là tương tự gây nhầm lẫn nếu không tạo ra ấn tượng tổng thể trùng hoặc gần giống với nhãn hiệu đã được cấp bằng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "misschic Dare to stand out"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 21, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa và hoạt động kinh doanh mà nhãn hiệu được phép sử dụng. Theo thông tin nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ bao gồm nhóm 3, nhóm 21 và nhóm 35.

Nhóm 3 gồm: mỹ phẩm; sản phẩm trang điểm; sản phẩm dưỡng da; sản phẩm tẩy trang; chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm cốt lõi, phản ánh trực tiếp lĩnh vực kinh doanh chính của chủ sở hữu.

Nhóm 21 gồm: phụ kiện và dụng cụ trang điểm như cọ trang điểm, bông trang điểm, mút trang điểm, cọ chải lông mi; đồ dùng tẩy trang; hộp đựng đồ trang điểm. Nhóm này thường đi kèm với sản phẩm mỹ phẩm để tạo thành hệ sinh thái bán hàng đầy đủ, phục vụ nhu cầu sử dụng và bảo quản sản phẩm làm đẹp.

Nhóm 35 gồm: dịch vụ mua bán các sản phẩm mỹ phẩm, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tẩy trang, chế phẩm vệ sinh thân thể và các dụng cụ liên quan. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho hàng hóa mà còn có thể gắn với hoạt động phân phối, bán lẻ hoặc kinh doanh thương mại.

Từ danh mục này có thể nhận định nhãn hiệu nhiều khả năng sẽ được chủ đơn sử dụng cho thương hiệu mỹ phẩm và phụ kiện làm đẹp, đồng thời triển khai trên kênh bán hàng trực tiếp hoặc phân phối thương mại. Đây là thông tin quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu vì giúp xác định đúng phạm vi bảo hộ và đánh giá tình trạng nhãn hiệu theo từng nhóm hàng hóa, dịch vụ cụ thể.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "misschic Dare to stand out" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.