Đơn đăng ký nhãn hiệu "Minerva" số 4-2021-07401 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Sơn VINA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Minerva" số 4-2021-07401 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Sơn VINA

Cấp bằng
4-2021-07401
4-0456755-000
03.03.2021
13.07.2023 - 03.03.2031
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Sơn VINA
688/67 Lê Đức Thọ, phường 15, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 398A - 25.05.2021
B: 398A - 25.08.2023
03.03.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.03.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Minerva"

Minerva là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-07401.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.03.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Sơn VINA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Sơn VINA là chủ sở hữu của nhãn hiệu Minerva theo thông tin nhãn hiệu đã được cấp bằng. Doanh nghiệp có địa chỉ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, là khu vực tập trung nhiều hoạt động thương mại, phân phối và dịch vụ. Ngay từ tên gọi, có thể thấy đây là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ, thường gắn với các hoạt động mua bán, phân phối hàng hóa, kết nối nguồn cung và phát triển thị trường.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu là yếu tố quan trọng để đánh giá nguồn gốc của hàng hóa, mức độ nhận diện trên thị trường và định hướng kinh doanh của doanh nghiệp. Với tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng, có thể hiểu rằng nhãn hiệu Minerva đã đáp ứng các yêu cầu pháp lý cần thiết và được ghi nhận bảo hộ cho chủ đơn. Điều này góp phần tạo dựng uy tín, bảo vệ quyền lợi kinh doanh và tăng độ tin cậy đối với đối tác, khách hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Minerva

Các yếu tố được bảo hộ:

Minervanhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “Minerva” trong cách thể hiện đã được đăng ký. Khi nhãn hiệu không có yếu tố hình họa, phần được bảo hộ thường là tên gọi, cách sắp xếp chữ hoặc dấu hiệu nhận biết bằng chữ của nhãn hiệu. Trong trường hợp này, không có yếu tố loại trừ được nêu trong thông tin nhãn hiệu, nên phạm vi bảo hộ sẽ được hiểu là đối với toàn bộ dấu hiệu chữ “Minerva” theo mẫu thể hiện đã nộp đơn.

Điều đó có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với “Minerva” khi dùng cho hàng hóa cùng loại có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Với tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để ngăn chặn hành vi sử dụng dấu hiệu gây nhầm lẫn trên thị trường, đồng thời củng cố giá trị nhận diện của thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Minerva"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 trong thông tin nhãn hiệu là nhóm hàng hóa liên quan đến thuốc lá. Đây là nhóm dùng để xác định phạm vi sản phẩm cụ thể mà nhãn hiệu được bảo hộ, giúp phân biệt rõ nhãn hiệu này được đăng ký cho loại hàng hóa nào. Nói cách khác, khi xem thông tin nhãn hiệu, nhóm hàng hóa là phần cho biết nhãn hiệu được dùng trong lĩnh vực nào và không tự động mở rộng sang các nhóm sản phẩm khác.

Với nhóm 34, có thể suy đoán nhãn hiệu Minerva nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng trong hoạt động kinh doanh, phân phối hoặc xây dựng nhận diện cho sản phẩm liên quan đến thuốc lá. Do đó, khi đánh giá khả năng bảo hộ hoặc thực hiện tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến các dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm 34 hoặc các nhóm hàng hóa có khả năng gây nhầm lẫn trên thực tế. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và hỗ trợ quá trình khai thác nhãn hiệu hiệu quả hơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Minerva" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.