Đơn đăng ký nhãn hiệu "MGK wire" số 4-2023-51047 của Công ty cổ phần kim loại MGK
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MGK wire" số 4-2023-51047 của Công ty cổ phần kim loại MGK

Từ chối
4-2023-51047
08.11.2023
Công ty cổ phần kim loại MGK
Lô 17 đường số 8, KCN Tân Tạo, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "wire".
Nhãn hiệu/ Thông thường
6 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z
K4-45, khu dân cư River Park, đường Võ Chí Công, phường Phước Long B, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Đen, trắng, xám.
26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/092168 - 25.10.2024
08.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
08.11.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MGK wire"

MGK wire là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-51047.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần kim loại MGK.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần kim loại MGK là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, đặt trụ sở tại KCN Tân Tạo, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi gắn trực tiếp với lĩnh vực kim loại, doanh nghiệp cho thấy định hướng hoạt động rõ ràng trong ngành sản xuất, kinh doanh và cung ứng các sản phẩm kim loại công nghiệp. Vị trí đặt tại khu công nghiệp cũng là dấu hiệu thường gặp ở các đơn vị có hoạt động sản xuất, gia công hoặc phân phối quy mô tương đối lớn, phục vụ thị trường công nghiệp và xây dựng.

Từ thông tin nhãn hiệu và nhóm sản phẩm được đăng ký, có thể nhận định doanh nghiệp này tập trung vào các mặt hàng như kim loại màu, dây kim loại thông thường và hợp kim kim loại thông thường. Đây là nhóm hàng hóa có tính kỹ thuật, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, chế tạo, xây dựng, sản xuất linh kiện hoặc vật tư công nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu cho các sản phẩm này giúp doanh nghiệp xây dựng nhận diện riêng, đồng thời tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành vật liệu kim loại, thông tin nhãn hiệu gắn với doanh nghiệp sản xuất thường phản ánh chiến lược bảo vệ thương hiệu, tránh nhầm lẫn với các đơn vị cùng lĩnh vực và hỗ trợ mở rộng hoạt động kinh doanh lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MGK wire

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “MGK wire” là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định theo tổng thể dấu hiệu thể hiện trên đơn đăng ký, bao gồm cả phần chữ và phần hình nếu có. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, không bảo hộ riêng từ “wire”. Điều này có nghĩa là phần “wire” được xem là yếu tố mô tả hoặc bổ trợ cho hàng hóa, nên không được độc quyền tách riêng; quyền bảo hộ chỉ phát sinh đối với sự kết hợp tổng thể “MGK wire” trong bố cục, trình bày đã đăng ký.

Với cách hiểu này, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu tương tự, cần đánh giá sự tương đồng trên toàn bộ dấu hiệu, đặc biệt là phần “MGK” và tổng thể thiết kế. Những dấu hiệu chỉ chứa từ “wire” đơn lẻ hoặc sử dụng từ này theo nghĩa mô tả thông thường sẽ không mặc nhiên bị xem là xâm phạm phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này, trừ khi có thêm các yếu tố khác làm phát sinh khả năng gây nhầm lẫn đáng kể.

Do đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu tập trung vào ấn tượng tổng thể mà dấu hiệu tạo ra đối với người tiêu dùng, thay vì độc quyền một từ ngữ phổ biến trong ngành hàng kim loại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MGK wire"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6

Nhóm 6 là nhóm hàng hóa liên quan đến kim loại và các sản phẩm kim loại cơ bản. Trong đơn này, nhóm được mô tả gồm: kim loại màu; dây kim loại thông thường; dây hợp kim kim loại thông thường (ngoại trừ dây cầu chì); hợp kim và hợp kim kim loại thông thường; kim loại thông thường và hợp kim của kim loại thông thường.

Nói cách dễ hiểu, đây là nhóm vật liệu đầu vào hoặc bán thành phẩm phục vụ sản xuất công nghiệp, chế tạo cơ khí và các ứng dụng kỹ thuật khác. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sử dụng dấu hiệu “MGK wire” cho hoạt động kinh doanh liên quan đến dây kim loại, hợp kim hoặc các sản phẩm kim loại công nghiệp. Cách lựa chọn tên nhãn hiệu cũng cho thấy định hướng khá rõ vào mảng dây kim loại, phù hợp với tên gọi có chứa từ “wire”.

Về mặt thực tiễn, nhóm sản phẩm này thường gắn với doanh nghiệp sản xuất, gia công, xuất nhập khẩu hoặc phân phối vật liệu kim loại. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu ở nhóm 6 có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện nguồn gốc hàng hóa và hỗ trợ bảo vệ thương hiệu trong lĩnh vực công nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.