Đơn đăng ký nhãn hiệu "MGK alloy" số 4-2023-51045 của Công ty cổ phần kim loại MGK
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MGK alloy" số 4-2023-51045 của Công ty cổ phần kim loại MGK

Từ chối
4-2023-51045
08.11.2023
Công ty cổ phần kim loại MGK
Lô 17 đường số 8, KCN Tân Tạo, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "alloy".
Nhãn hiệu/ Thông thường
6 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z
K4-45, khu dân cư River Park, đường Võ Chí Công, phường Phước Long B, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Đen, trắng, xám.
26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/092167 - 25.10.2024
08.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
08.11.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MGK alloy"

MGK alloy là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-51045.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần kim loại MGK.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần kim loại MGK là một doanh nghiệp có quy mô trung‑nhỏ, được thành lập vào năm 2008 và có trụ sở tại khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh. Công ty chuyên sản xuất, gia công và cung cấp các loại kim loại và hợp kim cho các ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và cơ khí. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm, MGK đã xây dựng được uy tín vững chắc nhờ chất lượng sản phẩm ổn định, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Công ty cũng thường xuyên tham gia các hội chợ, triển lãm trong nước và quốc tế, qua đó mở rộng mạng lưới khách hàng và khẳng định vị thế là nhà cung cấp kim loại đáng tin cậy tại thị trường Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MGK alloy

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu MGK alloy được đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh. Theo quy định, toàn bộ dấu hiệu – bao gồm cả phần chữ "MGK" và hình ảnh kèm theo – được bảo hộ đồng thời. Do có yếu tố loại trừ, chỉ toàn bộ nhãn hiệu mới được bảo hộ; phần "alloy" riêng lẻ không được bảo hộ độc lập. Vì vậy, bất kỳ ai sử dụng một dấu hiệu tương tự nhưng không bao gồm toàn bộ hình ảnh và chữ "MGK" sẽ không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng cần chú ý đến tình trạng nhãn hiệu hiện tại là "Từ chối" và kiểm tra lý do từ chối để tránh rủi ro pháp lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MGK alloy"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 6 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: kim loại màu, dây kim loại thông thường, dây hợp kim kim loại thông thường (ngoại trừ dây cầu chì), hợp kim và các sản phẩm hợp kim kim loại thông thường. Các sản phẩm này thường được dùng trong sản xuất máy móc, thiết bị điện, cấu kiện xây dựng và các ứng dụng công nghiệp khác. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, có thể nhận định rằng MGK alloy sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu kim loại cho các nhà máy chế tạo, nhà thầu xây dựng và các doanh nghiệp sản xuất thiết bị cơ khí. Nhãn hiệu này giúp khách hàng nhận diện nguồn gốc chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm kim loại mà công ty cung cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.