Đơn đăng ký nhãn hiệu "Memepay" số 4-2025-11327 của Nguyễn Hữu Tài
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Memepay" số 4-2025-11327 của Nguyễn Hữu Tài

1879
4-2025-11327
21.03.2025
Nguyễn Hữu Tài
170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
36 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH SHTT Tâm luật và cộng sự
121 Vạn Kiếp, Phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 150836 - 25.07.2025
21.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Memepay"

Memepay là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11327.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2025 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Hữu Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Memepay là nhãn hiệu được đăng ký bởi ông Nguyễn Hữu Tài, cư trú tại số 170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh. Ông Nguyễn Hữu Tài là một doanh nhân trẻ nổi bật trong lĩnh vực công nghệ tài chính (FinTech) tại Việt Nam. Trước khi khởi nghiệp với Memepay, ông đã có kinh nghiệm làm việc tại một số công ty công nghệ tài chính hàng đầu, tham gia phát triển các nền tảng giao dịch tiền điện tử và giải pháp thanh toán điện tử. Nhờ sự am hiểu sâu sắc về thị trường tiền kỹ thuật số và mạng lưới quan hệ rộng rãi trong cộng đồng khởi nghiệp, ông đã xây dựng Memepay thành một thương hiệu đáng tin cậy, hướng tới việc cung cấp dịch vụ mua bán, trao đổi và quản lý tiền ảo một cách an toàn và hiệu quả. Danh tiếng của ông trong giới doanh nghiệp được đánh giá cao nhờ tính minh bạch, khả năng đổi mới và cam kết tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài chính.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Memepay

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu Memepay được đăng ký ở dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là quyền bảo hộ chỉ áp dụng cho phần chữ viết "Memepay". Do không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nhãn hiệu này được bảo hộ toàn diện đối với mọi hình thức sử dụng tương tự trong cùng lĩnh vực dịch vụ. Khi tra cứu nhãn hiệu, bất kỳ ai muốn sử dụng một dấu hiệu giống hệt hoặc gây nhầm lẫn với "Memepay" trong các dịch vụ tài chính thuộc nhóm 36 đều phải được sự cho phép của chủ sở hữu. Điều này giúp ngăn chặn việc sao chép, sử dụng trái phép và bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Memepay"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 36 bao gồm: dịch vụ tài chính; mua bán tiền điện tử (bitcoin); dịch vụ đổi tiền tệ; dịch vụ trao đổi tiền kỹ thuật số; dịch vụ mua bán tiền tệ thời gian thực trực tuyến; và dịch vụ tiền ảo. Những dịch vụ này tập trung vào việc cung cấp nền tảng giao dịch, chuyển đổi và quản lý các loại tiền tệ kỹ thuật số, đáp ứng nhu cầu thanh toán nhanh chóng và an toàn cho người dùng. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, có thể dự đoán Memepay sẽ được triển khai như một nền tảng FinTech tích hợp ví điện tử, sàn giao dịch tiền ảo và dịch vụ chuyển đổi tiền tệ thời gian thực, nhằm hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp trong việc thực hiện các giao dịch tài chính số hoá.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp