Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" số 4-2026-05219 của CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" số 4-2026-05219 của CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2026-05219
30.01.2026
CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM
68 Đường số 11 Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH ASL LAW
Tầng 12, Tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương
Combined
n/a
01.15.15 (7),02.09.01 (7),05.05.16 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: -
30.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam"

MAM MIEN Regional Products of Viet Nam là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05219.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM là chủ sở hữu của nhãn hiệu MAM MIEN. Với địa chỉ tại 68 Đường số 11 Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, công ty này hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm chế biến. HAPPYNUTS VIỆT NAM được biết đến với việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, tập trung vào các loại hạt và trái cây sấy khô. Công ty luôn nỗ lực mang đến những sản phẩm an toàn, dinh dưỡng và tiện lợi cho người tiêu dùng, góp phần quảng bá các sản phẩm nông nghiệp đặc trưng của Việt Nam ra thị trường trong nước và quốc tế. Sự đầu tư vào quy trình sản xuất hiện đại và kiểm soát chất lượng chặt chẽ là những yếu tố quan trọng tạo nên uy tín của HAPPYNUTS VIỆT NAM trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MAM MIEN Regional Products of Viet Nam

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu MAM MIEN Regional Products of Viet Nam được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê trong đơn đăng ký. Yếu tố loại trừ, nếu có, sẽ được xem xét để xác định phạm vi bảo hộ cụ thể, đảm bảo rằng nhãn hiệu này không xâm phạm quyền của các nhãn hiệu đã có hoặc không chứa các yếu tố mang tính mô tả chung. Tuy nhiên, dựa trên thông tin được cung cấp, không có yếu tố loại trừ cụ thể nào được nêu ra, cho thấy phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu MAM MIEN khá rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm chế biến.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31, 35

Nhãn hiệu MAM MIEN Regional Products of Viet Nam được đăng ký bảo hộ cho một danh mục sản phẩm và dịch vụ đa dạng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của chủ sở hữu, CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM.

Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm như quả khô đã qua chế biến, hạt khô đã qua chế biến, cùng với thực phẩm ăn nhanh có nền tảng từ trái cây và hạt. Điều này cho thấy nhãn hiệu sẽ xuất hiện trên các sản phẩm snack, đồ ăn vặt dinh dưỡng, tiện lợi từ các nguyên liệu tự nhiên.

Nhóm 30 mở rộng phạm vi sang các sản phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, bánh kẹo, trà, cà phê và sô cô la. Sự kết hợp này gợi ý về việc MAM MIEN có thể cung cấp các loại bánh ngũ cốc, kẹo đặc sản, hoặc các thức uống đi kèm với các món ăn vặt.

Nhóm 31 tập trung vào nguyên liệu tươi bao gồm củ tươi (chưa qua chế biến), quả tươi và hạt [ngũ cốc]. Điều này có thể cho thấy chủ sở hữu có hoạt động thu mua, phân phối nguyên liệu tươi hoặc sử dụng chúng làm nền tảng cho các sản phẩm chế biến của mình.

Nhóm 35 liên quan đến hoạt động mua bán các sản phẩm đã nêu ở các nhóm trên, bao gồm quả khô, hạt khô, thực phẩm ăn nhanh từ trái cây và hạt khô, hạt đã chế biến, củ tươi, các loại hạt chưa chế biến, trà, cà phê và bánh kẹo. Điều này khẳng định vai trò của MAM MIEN trong hoạt động thương mại, phân phối và bán lẻ các sản phẩm này.

Dựa trên sự kết hợp của các nhóm sản phẩm và lĩnh vực hoạt động của CÔNG TY TNHH HAPPYNUTS VIỆT NAM, có thể dự đoán nhãn hiệu MAM MIEN sẽ được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm ăn vặt, đồ uống và nguyên liệu nông sản có nguồn gốc từ Việt Nam, nhằm quảng bá các sản phẩm vùng miền đặc trưng của đất nước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.