Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" số 4-2025-67011 của Công ty TNHH Happynuts Việt Nam
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" số 4-2025-67011 của Công ty TNHH Happynuts Việt Nam

Đang giải quyết
4-2025-67011
26.12.2025
Công ty TNHH Happynuts Việt Nam
68 đường số 11 Cityland Park Hills, phường Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH ASL LAW
Tầng 12, Tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương
Combined
n/a
05.05.20 (7),05.05.21 (7),06.01.02 (7),25.01.09 (7),25.01.25 (7),26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: -
26.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam"

MAM MIEN Regional Products of Viet Nam là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-67011.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Happynuts Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin chủ sở hữu: Công ty TNHH Happynuts Việt Nam là doanh nghiệp chuyên chế biến và phân phối các sản phẩm thực phẩm từ trái cây và hạt ở Việt Nam, đặt trụ sở tại 68 đường số 11 Cityland Park Hills, phường Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh. Với định hướng khai thác nguồn nguyên liệu bản địa và thương mại hóa các mặt hàng giàu dinh dưỡng, Happynuts đã xây dựng được tiếng tăm trong lĩnh vực nhãn hiệu thực phẩm có xuất xứ tự nhiên. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến công ty này cho thấy định vị sản phẩm là các loại thực phẩm ăn nhanh từ trái cây, hạt và ngũ cốc, phù hợp với xu hướng tiêu dùng khỏe mạnh.

Qua các hoạt động tiếp thị và bán hàng, Happynuts Việt Nam gây dựng được niềm tin với người tiêu dùng bằng việc đảm bảo chuỗi cung ứng khép kín, kiểm soát chất lượng và chú trọng vào nguồn gốc vùng miền. Nhờ đó, nhãn hiệu của chủ sở hữu nhận được sự quan tâm từ cả thị trường nội địa và đối tác quốc tế muốn tận dụng nguồn nguyên liệu Việt Nam đặc trưng. Sự chuyên nghiệp trong vận hành giúp thương hiệu được ghi nhận là một trong những tên tuổi tiềm năng trong ngành thực phẩm chế biến.

Công ty cũng chú trọng đến việc bảo hộ sở hữu trí tuệ, thông tin nhãn hiệu được cập nhật kèm theo tình trạng nhãn hiệu rõ ràng, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tra cứu nhãn hiệu khi cần xác minh phạm vi sử dụng hợp pháp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MAM MIEN Regional Products of Viet Nam

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu: Nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" có cấu trúc kết hợp giữa chữ viết và hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ cách trình bày cụ thể trên đơn: các yếu tố chữ in hoa, cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa nhấn mạnh vào sản phẩm vùng miền Việt Nam cùng các yếu tố đồ họa đi kèm. Việc đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh giúp tạo sự khác biệt rõ ràng trên thị trường, và các thành phần được bảo hộ chỉ giới hạn trong những đường nét, màu sắc và cách bố trí được nêu trong đơn đăng ký.

Trong phạm vi này, không có yếu tố loại trừ nào được nêu, nên việc bảo hộ tập trung vào toàn bộ tổng thể dấu hiệu. Do đó, mọi hành vi sử dụng nhãn hiệu tương tự về hình thức và nội dung có thể bị coi là xâm phạm, giúp chủ sở hữu duy trì vị thế thương hiệu khi cung cấp các sản phẩm đặc trưng vùng miền. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng cần chú ý đến tình trạng nhãn hiệu để xác định thời điểm và phạm vi bảo vệ hiệu lực của dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm như quả khô đã qua chế biến, hạt khô đã qua chế biến, thực phẩm ăn nhanh từ trái cây và hạt, đây là những mặt hàng phổ biến trong danh mục sản phẩm của doanh nghiệp chuyên về nguyên liệu giàu dinh dưỡng. Nhóm 30 mở rộng đến thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc, các loại bánh kẹo, trà, cà phê, sô cô la và chế phẩm ngũ cốc – phù hợp với hướng phát triển các món ăn nhẹ toàn diện từ nguồn nguyên liệu Việt Nam.

Nhóm 31 đề cập đến củ tươi, quả tươi và hạt ngũ cốc chưa qua chế biến, thể hiện sự chú trọng vào sự đa dạng của nguyên liệu đầu vào mà chủ sở hữu có thể cung cấp cho thị trường. Nhóm 35 bao gồm dịch vụ mua bán các loại thực phẩm nói trên, từ quả khô, hạt khô cho đến trà, cà phê và bánh kẹo, cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng trong hoạt động phân phối thương mại.

Với những nhóm sản phẩm/dịch vụ này, có thể nhận định rằng chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thực phẩm bản địa, đưa ra thị trường các sản phẩm ăn nhanh lành mạnh mang đặc trưng vùng miền Việt Nam, tạo nên sự khác biệt với các nhãn hiệu thông thường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAM MIEN Regional Products of Viet Nam" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.