Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUKI" số 4-2024-63614 của Huang Chengfang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUKI" số 4-2024-63614 của Huang Chengfang

Cấp bằng
4-2024-63614
4-0613873-000
30.12.2024
26.05.2026 - 30.12.2034
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
21 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.04.07 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 143933 - 25.07.2025
30.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KUKI"

KUKI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-63614.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu KUKI do Huang Chengfang đứng tên chủ sở hữu từ địa chỉ Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Quận Siming, thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Dựa trên địa chỉ và tên cá nhân, có thể nhận định chủ sở hữu là doanh nhân hoặc tổ chức kinh doanh có nguồn gốc tại trung tâm thương mại duyên hải vốn nổi tiếng với các ngành hàng tiêu dùng và sản xuất đồ gia dụng.

Huang Chengfang được ghi nhận là người liên quan đến các hoạt động thương mại tại Trung Quốc, nơi vốn nổi bật về hệ sinh thái xuất khẩu hàng tiêu dùng. Việc đăng ký nhãn hiệu KUKI phản ánh sự đầu tư vào xây dựng thương hiệu trong lĩnh vực phân phối hoặc sản xuất sản phẩm gia dụng chất lượng cao. Việc xuất hiện tên riêng trong hồ sơ còn cho thấy sự minh bạch trong thông tin nhãn hiệu, giúp đối tác và khách hàng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu phục vụ cho hoạt động hợp tác và kiểm tra tình trạng nhãn hiệu hiện hành.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KUKI

Các yếu tố được bảo hộ:

Giấy đăng ký thể hiện KUKI là nhãn hiệu có hình ảnh, đồng nghĩa với việc phạm vi bảo hộ không chỉ giới hạn ở tên gọi mà còn bao gồm biểu tượng trực quan đi kèm theo bản mẫu được nộp. Sự kết hợp giữa yếu tố chữ và yếu tố hình tạo nên một dấu hiệu đặc trưng, giúp phân biệt rõ ràng với các nhãn hiệu khác trên thị trường.

Khai báo loại nhãn hiệu có hình ảnh cho phép chủ sở hữu bảo vệ toàn diện các chi tiết thiết kế, như kiểu chữ, bố cục, màu sắc hay các họa tiết đặc sắc. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy KUKI được đánh dấu là nhãn hiệu phi chữ thuần túy, do đó hành vi sao chép thiết kế tổng thể đều thuộc phạm vi bị cấm. Việc không có yếu tố loại trừ nghĩa là phạm vi bảo hộ phủ kín toàn bộ yếu tố được thể hiện trong mẫu đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KUKI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21

Nhóm 21 bao gồm các sản phẩm dụng cụ cho mục đích gia dụng, bộ đồ uống, bàn chải, đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm, bùi nhùi thép để làm sạch và các loại kính thô hoặc bán thành phẩm, trừ kính xây dựng. Đăng ký nhãn hiệu KUKI trong nhóm này cho thấy thương hiệu hướng đến thị trường gia dụng với các mặt hàng phục vụ việc chuẩn bị, bảo quản và làm sạch thực phẩm cũng như chăm sóc không gian sống.

Theo thông tin chủ sở hữu và các sản phẩm thuộc nhóm 21, có thể dự đoán KUKI sẽ được sử dụng cho các sản phẩm nhà bếp, vật dụng ăn uống và phụ kiện làm sạch, với mục tiêu cung cấp những giải pháp tiện dụng, bền bỉ cho người tiêu dùng hiện đại. Việc bảo hộ nhóm này giúp ngăn chặn đối thủ sử dụng dấu hiệu tương tự trên các sản phẩm cùng loại, góp phần củng cố thương hiệu trong chuỗi giá trị gia dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KUKI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.