Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]" số 4-2023-28861 của Dương Trường An
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]" số 4-2023-28861 của Dương Trường An

Cấp bằng
4-2023-28861
4-0572395-000
06.07.2023
25.09.2025 - 06.07.2033
Dương Trường An
29/6 Nơ Trang Long, phường 7, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình chim yến.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng đồng, trắng, xanh đen, đen.
03.07.10 (7),03.07.16 (7),06.01.02 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 91448 - 25.10.2024
06.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
06.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]"

KUAILE [Yànwō: tổ chim] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-28861.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dương Trường An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Dương Trường An là chủ sở hữu của nhãn hiệu KUAILE [Yànwō: tổ chim] theo thông tin nhãn hiệu đã được công bố. Với địa chỉ tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, chủ đơn có thể được nhận định là đang hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh hàng hóa tiêu dùng, đặc biệt là nhóm sản phẩm liên quan đến tổ yến và các sản phẩm chế biến từ yến. Đây là một phân khúc có giá trị cao, thường gắn với các sản phẩm dinh dưỡng, quà tặng và chăm sóc sức khỏe.

Qua tra cứu nhãn hiệu và xem xét tình trạng nhãn hiệu ở giai đoạn cấp bằng, có thể thấy đây là một dấu hiệu đã được chuẩn bị để sử dụng ổn định trên thị trường, nhằm tạo dựng nhận diện riêng cho dòng sản phẩm yến sào. Tên nhãn hiệu mang yếu tố ngoại ngữ và hình ảnh, cho thấy chủ sở hữu có xu hướng xây dựng hình ảnh thương mại hiện đại, dễ nhận biết và có thể hướng tới nhóm khách hàng quan tâm đến sản phẩm chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KUAILE [Yànwō: tổ chim]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu này được bảo hộ theo dạng có hình ảnh, và phần được bảo hộ là tổng thể dấu hiệu “KUAILE [Yànwō: tổ chim]” kèm hình ảnh đi cùng. Tuy nhiên, theo yếu tố loại trừ đã nêu, không bảo hộ riêng phần chữ Hán và không bảo hộ riêng hình chim yến. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ tập trung vào cách kết hợp toàn bộ các yếu tố trong một chỉnh thể thống nhất, chứ không tách riêng từng chi tiết để độc quyền sử dụng.

Nói cách khác, khi xem xét phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu, cần đánh giá trên tổng thể hình thức thể hiện của dấu hiệu. Những thành phần mô tả, thông dụng hoặc mang tính minh họa như chữ Hán và hình chim yến sẽ không tạo ra quyền bảo hộ độc lập. Vì vậy, trong thực tế thông tin nhãn hiệu này cho thấy phạm vi bảo hộ chủ yếu nhằm ngăn chặn các dấu hiệu gây nhầm lẫn với tổng thể đã đăng ký, thay vì bảo vệ từng yếu tố rời rạc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 32

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa mà nhãn hiệu được sử dụng để nhận diện và phân biệt trên thị trường. Với nhãn hiệu này, chủ sở hữu được bảo hộ ở nhóm 29nhóm 32.

Nhóm 29 gồm tổ yến có thể ăn được, như tổ yến thô, tổ yến tinh chế, tổ yến sấy khô, tổ yến sơ chế, tổ yến đã qua chế biến và các thực phẩm chế biến từ tổ yến như súp yến, tổ yến chưng. Nhóm 32 gồm các loại đồ uống không cồn chế biến từ yến sào, cùng với nước giải khát không cồn, nước trái cây, nước khoáng và nước đóng chai có hương vị.

Từ danh mục này có thể suy đoán rằng chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực yến sào, thực phẩm bổ dưỡng và đồ uống dinh dưỡng. Đây là nhóm sản phẩm thường hướng đến người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe, quà biếu cao cấp hoặc sản phẩm tiện dụng dùng hằng ngày. Việc đăng ký đồng thời nhiều nhóm cho thấy định hướng khai thác nhãn hiệu khá rộng, từ sản phẩm yến nguyên liệu đến sản phẩm chế biến và đồ uống liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.