Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]" số 4-2023-28860 của Dương Trường An
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]" số 4-2023-28860 của Dương Trường An

Từ chối
4-2023-28860
06.07.2023
Dương Trường An
29/6 Nơ Trang Long, phường 7, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình chim yến.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng đồng, trắng, xanh đen.
03.07.10 (7),03.07.16 (7),03.07.20 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 91447 - 25.10.2024
06.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]"

KUAILE [Yànwō: tổ chim] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-28860.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dương Trường An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Dương Trường An là chủ đơn của nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và danh mục sản phẩm đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu đang hướng tới lĩnh vực thực phẩm bổ dưỡng, đặc biệt là các sản phẩm từ tổ yến và nhóm đồ uống không cồn. Đây là nhóm hàng hóa thường được quan tâm trong phân khúc thực phẩm cao cấp, quà tặng sức khỏe và sản phẩm chăm sóc dinh dưỡng.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các chủ thể đăng ký sản phẩm từ yến sào thường xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với chất lượng, sự tinh tế và giá trị dinh dưỡng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có khả năng hoạt động trong chuỗi sản xuất, sơ chế, chế biến hoặc phân phối thực phẩm từ tổ yến, đồng thời mở rộng sang đồ uống không cồn phục vụ nhu cầu tiêu dùng hằng ngày.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KUAILE [Yànwō: tổ chim]

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được nêu là nhãn hiệu có hình ảnh, tên thể hiện là KUAILE [Yànwō: tổ chim]. Tuy nhiên, theo yếu tố loại trừ đã ghi nhận, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thểkhông bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình chim yến. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu như đã trình bày trong đơn, bao gồm sự kết hợp giữa phần chữ, phần hình và cách thể hiện tổng thể; không ai được phép tách riêng từng yếu tố loại trừ để yêu cầu bảo hộ độc lập.

Về mặt thực tiễn, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng sử dụng dấu hiệu tương tự, cần so sánh toàn bộ tổng thể nhãn hiệu chứ không chỉ nhìn vào một thành phần đơn lẻ. Như vậy, phần chữ Hán và hình chim yến có thể chỉ mang tính mô tả, minh họa hoặc hỗ trợ nhận diện, còn giá trị pháp lý chính nằm ở tổ hợp dấu hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KUAILE [Yànwō: tổ chim]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 32

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa mà nhãn hiệu được sử dụng hợp pháp. Trong trường hợp này, nhãn hiệu đăng ký cho nhóm 29nhóm 32.

Nhóm 29 gồm các sản phẩm từ tổ yến dùng để ăn, như tổ yến thô, tổ yến tinh chế, tổ yến sấy khô, tổ yến sơ chế, tổ yến đã qua chế biến và các thực phẩm chế biến từ tổ yến như súp yến, tổ yến chưng. Đây là nhóm hàng hóa thể hiện rõ định hướng kinh doanh cốt lõi của chủ đơn, nhiều khả năng tập trung vào sản phẩm dinh dưỡng cao cấp, quà biếu sức khỏe hoặc thực phẩm chế biến sẵn từ yến sào.

Nhóm 32 bao gồm đồ uống không cồn chế biến từ yến sào, nước giải khát, nước trái cây, nước khoáng và nước đóng chai có hương vị. Việc bổ sung nhóm này cho thấy chủ sở hữu có thể muốn mở rộng nhãn hiệu sang mảng đồ uống đóng chai hoặc đồ uống tiện lợi, tận dụng uy tín của sản phẩm yến sào để phát triển dòng sản phẩm mới. Đây là thông tin quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu vì giúp xác định đúng phạm vi sử dụng và đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.