Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kochi" số 4-2024-14295 của Công ty cổ phần sản xuất và nhập khẩu thương mại Kochi Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kochi" số 4-2024-14295 của Công ty cổ phần sản xuất và nhập khẩu thương mại Kochi Việt Nam

Cấp bằng
4-2024-14295
4-0590663-000
05.04.2024
14.01.2026 - 05.04.2034
Công ty cổ phần sản xuất và nhập khẩu thương mại Kochi Việt Nam
Tố dân phố Tự, phường Bích Động, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 40 (3 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
01.07.06 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 95641 - 25.10.2024
05.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kochi"

Kochi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-14295.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất và nhập khẩu thương mại Kochi Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần sản xuất và nhập khẩu thương mại Kochi Việt Nam là chủ sở hữu của nhãn hiệu Kochi trong hồ sơ này. Dựa trên tên doanh nghiệp và lĩnh vực hàng hóa, có thể thấy đây là đơn vị hoạt động trong mảng sản xuất, nhập khẩu và thương mại, tập trung vào các sản phẩm kính mắt, kính áp tròng, gọng kính và các phụ kiện liên quan. Với phạm vi kinh doanh gắn trực tiếp đến nhóm sản phẩm quang học và thời trang mắt kính, chủ sở hữu thường có nhu cầu xây dựng nhận diện thương hiệu rõ ràng để hỗ trợ phân phối, bán buôn và phát triển thị trường.

Trong thực tế, các doanh nghiệp hoạt động ở lĩnh vực này thường chú trọng cả yếu tố kỹ thuật lẫn thẩm mỹ, vì sản phẩm vừa phục vụ nhu cầu nhìn rõ, vừa có giá trị thời trang. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu Kochi cho thấy một định hướng thương mại khá cụ thể, có khả năng được sử dụng trong hệ thống cửa hàng, đại lý phân phối hoặc kênh bán hàng chuyên về kính mắt và kính áp tròng. Việc nhãn hiệu đã ở tình trạng nhãn hiệu được cấp bằng cũng phản ánh mức độ hoàn thiện về mặt pháp lý, giúp tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu và đánh giá nguồn gốc hàng hóa.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kochi

Các yếu tố được bảo hộ:

Kochi là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ “Kochi” mà còn bao gồm cả yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, dấu hiệu được bảo hộ là tổng thể trình bày của nhãn hiệu, chứ không tách riêng từng thành phần nếu chúng không thuộc yếu tố loại trừ. Với thông tin hiện có, hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ riêng, nên phạm vi bảo hộ thường bao gồm toàn bộ dấu hiệu đã được thể hiện trong mẫu đăng ký, trong giới hạn của các nhóm hàng hóa/dịch vụ đã nêu.

Điều này có nghĩa là bên thứ ba không nên sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu Kochi cho các sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc có liên quan chặt chẽ. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần lưu ý rằng phần chữ, phần hình và cách thể hiện tổng thể đều có thể ảnh hưởng đến mức độ tương tự. Do đó, nếu một dấu hiệu khác sử dụng tên gần giống Kochi hoặc bố cục hình ảnh khiến người tiêu dùng liên tưởng đến cùng một nguồn gốc thương mại, nguy cơ xâm phạm quyền có thể phát sinh. Đối với người đang tra cứu nhãn hiệu, đây là điểm quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng an toàn trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kochi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 40

Nhóm hàng hóa/dịch vụ được bảo hộ là phần xác định nhãn hiệu được dùng cho những sản phẩm hay hoạt động kinh doanh nào. Trong hồ sơ này, Kochi được bảo hộ cho ba nhóm chính. Nhóm 9 gồm hộp kính đeo mắt, kính áp tròng, gọng kính, kính đeo mắt, mắt kính và hộp đựng kính áp tròng tích hợp chức năng làm sạch bằng sóng siêu âm. Đây là các sản phẩm trực tiếp phục vụ nhu cầu thị lực và bảo quản kính mắt.

Nhóm 35 bao gồm hoạt động mua bán và phân phối các sản phẩm như hộp kính, gọng kính, kính đeo mắt, thị kính, kính áp tròng, kính râm, mắt kính cận, kính mắt gắn trang sức, đá quý và các phụ kiện liên quan. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho hàng hóa mà còn gắn với hoạt động thương mại, bán buôn, bán lẻ hoặc phân phối sản phẩm.

Nhóm 40 là dịch vụ gia công theo đơn đặt hàng đối với len (kính áp tròng), kính mắt, gọng kính và tròng kính. Điều này gợi ý chủ đơn có thể sử dụng nhãn hiệu Kochi trong chuỗi cung ứng sản xuất, lắp ráp hoặc hoàn thiện sản phẩm kính mắt theo nhu cầu khách hàng. Từ cơ cấu nhóm hàng hóa/dịch vụ này, có thể phỏng đoán nhãn hiệu sẽ được khai thác chủ yếu trong lĩnh vực kính mắt, kính áp tròng và kinh doanh phụ kiện quang học, tức một ngành vừa mang tính tiêu dùng, vừa mang tính chuyên môn cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Kochi" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.