Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOBELCO" số 4-2021-36654 của Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KOBELCO" số 4-2021-36654 của Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

Từ chối
4-2021-36654
29.09.2021
Công ty TNHH điện tử Việt Nhật
Thôn Vĩnh Bảo, xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 8, 11, 21 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
29.09.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
23.12.2021 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KOBELCO"

KOBELCO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-36654.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.09.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH điện tử Việt Nhật.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH điện tử Việt Nhật là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối thiết bị điện gia dụng, với trụ sở tại Thôn Vĩnh Bảo, xã Vĩnh Khúc, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Trong nhiều năm qua, công ty đã xây dựng được vị thế ổn định tại thị trường trong nước thông qua các sản phẩm chất lượng, hướng đến sự tiện nghi và an toàn cho người tiêu dùng. Với kinh nghiệm trong ngành điện tử tiêu dùng, công ty tập trung phát triển các dòng thiết bị gia dụng hiện đại như bếp từ, nồi cơm điện, máy lọc nước, tủ lạnh và các thiết bị nhà bếp thông minh. Danh tiếng của doanh nghiệp được xây dựng dựa trên tiêu chí bền bỉ, tiết kiệm điện năng và thân thiện với người sử dụng, đặc biệt trong phân khúc sản phẩm giá trị tốt cho gia đình Việt.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KOBELCO

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu KOBELCO là nhãn hiệu dạng chữ, không chứa yếu tố hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào dạng thức chữ viết của tên gọi này. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ dấu hiệu được bảo hộ dưới dạng nguyên vẹn, không cho phép sử dụng độc quyền bởi bên thứ ba dưới bất kỳ hình thức nào trong phạm vi nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu dấu hiệu này có tính chất chung, mô tả tính chất hoặc đã được sử dụng phổ biến trong ngành, khả năng được bảo hộ độc quyền có thể bị hạn chế trong thực tế. Việc tra cứu tình trạng nhãn hiệu trước khi sử dụng hoặc đăng ký là bước quan trọng để tránh xung đột quyền lợi.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KOBELCO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 8, 11, 21

Nhãn hiệu KOBELCO được đăng ký bảo hộ cho các nhóm sản phẩm thuộc Nhóm 7 (máy công cụ gia dụng như máy hút bụi, máy xay sinh tố, máy ép, máy rửa bát), Nhóm 8 (bàn là điện), Nhóm 11 (các thiết bị điện nhà bếp như nồi cơm điện, nồi áp suất, bếp từ, bếp hồng ngoại, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa, máy lọc nước, nồi chiên không dầu...) và Nhóm 21 (thiết bị nhà bếp không dùng điện như bộ nồi nhôm hoặc inox). Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi sản phẩm được đăng ký, có thể dự đoán thương hiệu này hướng đến việc phát triển hệ sinh thái thiết bị điện gia dụng hiện đại, phục vụ nhu cầu nấu nướng, làm sạch và chăm sóc không gian sống hàng ngày của các hộ gia đình. Người dùng có thể tra cứu tình trạng nhãn hiệu để xác minh quyền sở hữu trước khi lựa chọn sản phẩm hoặc hợp tác kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.