Đơn đăng ký nhãn hiệu "KM KITMAN" số 4-2026-00610 của CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT INOX HOÀN MỸ
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KM KITMAN" số 4-2026-00610 của CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT INOX HOÀN MỸ

1908
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-00610
07.01.2026
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT INOX HOÀN MỸ
Đường số 3, KCN Hòa Khánh, phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
21 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH PASA PARTNERS
Số 290 đường Trần Thánh Tông, Tổ 1, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên
Combined
n/a
24.15.07 (7),26.03.23 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: 203712 - 25.03.2026
07.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.01.2026 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KM KITMAN"

KM KITMAN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00610.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1908.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT INOX HOÀN MỸ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT INOX HOÀN MỸ là doanh nghiệp có tên tuổi trong lĩnh vực gia công và sản xuất các sản phẩm inox tại miền Trung. Được định vị tại địa chỉ 21 Nguyễn Mậu Tài, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng, doanh nghiệp này chú trọng tới chất lượng sản phẩm và khả năng cung cấp các giải pháp hoàn thiện cho không gian bếp hiện đại. Từ việc cung cấp thiết bị phòng bếp cho các dự án khách sạn, căn hộ đến phục vụ nhu cầu thị trường nội địa, tên tuổi của chủ sở hữu gắn liền với hình ảnh hãng chuyên môn hóa trong sản phẩm inox mang tính ứng dụng cao.

Hướng đi của công ty còn được thể hiện qua các chuỗi sản phẩm đa dạng: từ phụ kiện nhà bếp cho tới hệ thống kệ inox, nhằm tạo dựng danh tiếng bền vững và độ tin cậy với khách hàng. Việc đăng ký nhãn hiệu là bước tiếp theo trong chiến lược bảo vệ thương hiệu và khẳng định sự khác biệt trong thị trường cạnh tranh. Thông tin nhãn hiệu như số đơn 4-2026-00610 hay tên KM KITMAN giúp người tiêu dùng và đối tác dễ dàng nhận diện dòng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng từ nhà sản xuất này.

Chất lượng dịch vụ và hệ thống vận hành chuyên nghiệp giúp công ty duy trì được uy tín trong ngành sản xuất inox, đồng thời làm nền tảng cho sự phát triển thương hiệu quốc gia. Sự gắn bó với công nghệ sản xuất tiên tiến và thiết kế đáp ứng nhu cầu thực tế giúp chủ sở hữu tạo ra giá trị gia tăng cho mỗi nhãn hiệu ra mắt, từ đó minh chứng cho cam kết về sự hoàn mỹ trong từng bộ sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KM KITMAN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhận diện nhãn hiệu KM KITMAN dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố chữ và thiết kế hình ảnh, mang đặc trưng riêng biệt giúp phân biệt với các thương hiệu khác trong ngành. Loại nhãn hiệu có hình ảnh tạo điều kiện cho việc thể hiện phong cách và chất lượng sản phẩm, đồng thời tăng sự ghi nhớ với khách hàng. Việc đăng ký loại này giúp bảo hộ cả phần chữ KM KITMAN lẫn phần biểu tượng đi kèm trong các hoạt động thương mại.

Phạm vi bảo hộ chỉ tập trung vào dấu hiệu đã đăng ký, dựa trên tổ hợp tên nhãn hiệu và phần hình ảnh minh họa. Nếu có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận thì sẽ làm rõ các thành tố không được bảo hộ, tuy nhiên trong trường hợp này không đề cập tới phần hạn chế nào, nghĩa là quyền sở hữu bao gồm toàn bộ hình ảnh thương hiệu. Điều này tạo nên cơ sở pháp lý vững chắc để chủ sở hữu bảo vệ nhãn hiệu trước các hành vi sao chép hoặc sử dụng trái phép.

Do vậy, các cá nhân và tổ chức quan tâm tới tình trạng nhãn hiệu này khi tra cứu nhãn hiệu sẽ dễ dàng nhìn thấy được phạm vi ảnh hưởng của KM KITMAN gắn liền với hệ thống nhận diện được đăng ký theo quy định hiện hành, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng vào thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KM KITMAN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21

Nhóm 21 bao gồm dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa, cụ thể trong trường hợp này là các kệ xoong nồi, kệ chén bát, kệ gia vị và kệ nâng hạ. Đây là những sản phẩm thiết thực trong không gian bếp, nhắm tới nhu cầu sắp xếp, lưu trữ và sử dụng đồ dùng thường ngày một cách khoa học.

Với kinh nghiệm sản xuất inox, chủ sở hữu có khả năng phát triển các thiết kế kệ đa dạng, bền chắc và phù hợp với nhiều không gian sống hoặc cơ sở kinh doanh ăn uống. Như vậy, có thể giả định rằng nhãn hiệu KM KITMAN sẽ được sử dụng trong phạm vi dụng cụ phụ trợ cho bếp núc và lưu trữ, tạo nên sự đồng nhất giữa thương hiệu và ý nghĩa của các sản phẩm đang đưa ra thị trường.

Khi tra cứu nhãn hiệu trong nhóm này, người làm việc chuyên môn dễ dàng xác định được các sản phẩm được bảo hộ, từ đó đảm bảo tính minh bạch và tránh nhầm lẫn khi đưa ra sản phẩm mới hoặc mở rộng dòng hàng trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp