Đơn đăng ký nhãn hiệu "KLV" số 4-2025-11618 của Xiamen Mi Ai Intelligent Technology Co., Ltd.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KLV" số 4-2025-11618 của Xiamen Mi Ai Intelligent Technology Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2025-11618
24.03.2025
Xiamen Mi Ai Intelligent Technology Co., Ltd.
Room 1501, No. 152, Longshan Road, Siming District, Xiamen City (361000), China
Nhãn hiệu/ Thông thường
25 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH NEXLINK
Căn LH4-LK24, Lô TT91-2, Khu đất phía Đông Nam dự án Khu đô thị mới Nam An Khánh và phần mở rộng khu B (Vinhomes Thăng Long), xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 155140 - 25.08.2025
24.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KLV"

KLV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11618.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Xiamen Mi Ai Intelligent Technology Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Xiamen Mi Ai Intelligent Technology Co., Ltd. là doanh nghiệp có trụ sở tại thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, một khu vực nổi tiếng về hoạt động thương mại, sản xuất và xuất khẩu hàng tiêu dùng. Dựa trên tên gọi doanh nghiệp và thông tin công khai trên internet, chủ sở hữu nhãn hiệu này thường được nhận diện là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh sản phẩm phục vụ đời sống, trong đó có thể liên quan đến các mặt hàng tiêu dùng, phụ kiện hoặc sản phẩm may mặc. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp có định hướng xây dựng hình ảnh thương mại rõ ràng, tạo nền tảng để phát triển dài hạn trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng chủ sở hữu giúp người tiêu dùng và đối tác hiểu rõ nguồn gốc hàng hóa, đồng thời hỗ trợ đánh giá tình trạng nhãn hiệu và mức độ tin cậy của thông tin nhãn hiệu. Với một doanh nghiệp đặt tại Hạ Môn, nơi có hệ sinh thái sản xuất và logistics phát triển, khả năng mở rộng hoạt động sang các nhóm hàng tiêu dùng như thời trang, phụ kiện hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân là khá đáng chú ý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KLV

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KLVnhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ cái “KLV” khi được sử dụng cho hàng hóa đã đăng ký. Nói cách khác, sự bảo hộ được xác lập đối với cách thể hiện tên nhãn hiệu này dưới dạng chữ, không bao gồm phần hình vẽ hay yếu tố đồ họa, do đó phạm vi bảo hộ thường gắn với khả năng nhận biết và phân biệt của ba ký tự K, L, V trong hoạt động thương mại.

Hiện tại, thông tin nhãn hiệu không thể hiện yếu tố loại trừ riêng, nên dấu hiệu được xem xét bảo hộ chủ yếu theo toàn bộ cấu trúc “KLV” như đã nộp đơn. Việc nhãn hiệu đang ở trạng thái đang giải quyết cho thấy đơn vẫn trong quá trình thẩm định, chưa có thông tin cấp bằng; vì vậy, phạm vi bảo hộ cuối cùng sẽ phụ thuộc vào kết quả xét duyệt của cơ quan có thẩm quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KLV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ trong nhãn hiệu này là nhóm 25, tức là nhóm hàng may mặc và phụ kiện thời trang. Cụ thể, nhóm này gồm quần áo, giày, mũ, tất ngắn cổ, găng tay (trang phục) và tấm che mắt khi ngủ. Đây đều là những sản phẩm gắn trực tiếp với nhu cầu mặc, đi lại và sử dụng hằng ngày của người tiêu dùng.

Với cấu trúc nhóm hàng như vậy, có thể dự đoán chủ đơn có định hướng sử dụng nhãn hiệu KLV cho lĩnh vực thời trang hoặc hàng tiêu dùng liên quan đến trang phục. Thông tin này cũng phù hợp với xu hướng nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đăng ký nhãn hiệu tại các thị trường nước ngoài để chuẩn bị cho hoạt động xuất khẩu, phân phối hoặc xây dựng thương hiệu bán lẻ. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm 25 giúp nhận diện phạm vi sử dụng thực tế của nhãn hiệu và đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KLV" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.