Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINGSTONE" số 4-2023-58243 của CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINGSTONE" số 4-2023-58243 của CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM

Từ chối
4-2023-58243
18.12.2023
CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM
Khu 16, xã Đông Thành, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, vàng
24.09.01 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 75266 - 25.06.2024
18.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KINGSTONE"

KINGSTONE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58243.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM là chủ sở hữu của nhãn hiệu KINGSTONE theo thông tin nhãn hiệu đã nêu. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Khu 16, xã Đông Thành, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ, cho thấy hoạt động kinh doanh được đặt tại một địa bàn có truyền thống phát triển công nghiệp vật liệu xây dựng và sản xuất hàng hóa phục vụ thị trường trong nước. Với tên gọi có yếu tố “Granite”, doanh nghiệp nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng, đặc biệt là các sản phẩm gạch, đá hoặc vật liệu hoàn thiện bề mặt.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu về chủ sở hữu là căn cứ quan trọng để đánh giá năng lực khai thác và mức độ nhận diện của dấu hiệu KINGSTONE trên thị trường. Một chủ thể hoạt động trong ngành vật liệu xây dựng thường có nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu để gắn dấu hiệu nhận biết lên sản phẩm, bao bì, каталô, biển hiệu và các tài liệu thương mại, từ đó tạo sự khác biệt với các đơn vị cùng lĩnh vực.

Với tên thương mại gợi liên tưởng đến độ bền, tính cứng chắc và chất lượng bề mặt, KINGSTONE có thể được doanh nghiệp sử dụng như một dấu hiệu định vị thương hiệu cho nhóm sản phẩm vật liệu xây dựng cao cấp hoặc trung cấp. Điều này giúp người tiêu dùng dễ nhận diện nguồn gốc hàng hóa và tăng độ tin cậy khi lựa chọn sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KINGSTONE

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KINGSTONEnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ mà còn bao gồm cả yếu tố hình họa đi kèm trong tổng thể dấu hiệu. Nói cách khác, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc khả năng trùng lặp, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét sự kết hợp giữa tên KINGSTONE và phần hình ảnh thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp.

Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, toàn bộ dấu hiệu được thể hiện trong mẫu nhãn hiệu sẽ là căn cứ bảo hộ theo đúng hình thức đã đăng ký. Phạm vi bảo hộ vì thế thường bao trùm trên tổng thể dấu hiệu, tránh việc bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, đặc biệt trong cùng lĩnh vực vật liệu xây dựng.

Với thông tin nhãn hiệu hiện có, có thể hiểu rằng phần chữ KINGSTONE là thành phần dễ tạo ấn tượng và nhận biết nhất, còn phần hình ảnh góp phần củng cố tính khác biệt. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc so sánh cần dựa trên tổng thể cấu trúc dấu hiệu, cách thể hiện chữ và hình, thay vì chỉ nhìn vào một thành tố riêng lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KINGSTONE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Nhóm 19 là nhóm hàng hóa thuộc lĩnh vực vật liệu xây dựng, bao gồm các sản phẩm như gạch men ốp tường, gạch men lát nền, ngói lợp. Đây là những vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và hoàn thiện công trình, có vai trò quyết định đến tính thẩm mỹ, độ bền và chất lượng sử dụng của không gian kiến trúc.

Việc nhãn hiệu KINGSTONE được đăng ký cho nhóm 19 cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng dấu hiệu này cho các sản phẩm vật liệu hoàn thiện bề mặt, nhất là các dòng gạch men và ngói lợp. Dựa trên tên chủ sở hữu là CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM, có thể phỏng đoán doanh nghiệp đang tập trung vào sản xuất hoặc phân phối vật liệu xây dựng, trong đó nhãn hiệu KINGSTONE đóng vai trò nhận diện thương mại cho dòng sản phẩm riêng của mình.

Về mặt thực tiễn, phạm vi bảo hộ theo nhóm sản phẩm/dịch vụ giúp xác định rõ nhãn hiệu được bảo vệ cho hàng hóa nào, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và hạn chế rủi ro xung đột với các nhãn hiệu khác trong cùng ngành.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.