Đơn đăng ký nhãn hiệu "KERATO" số 4-2023-05906 của Công ty cổ phần Granite PTG Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KERATO" số 4-2023-05906 của Công ty cổ phần Granite PTG Việt Nam

Từ chối
4-2023-05906
27.02.2023
Công ty cổ phần Granite PTG Việt Nam
Khu 5, phường Vân Phú, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: 20131 - 25.07.2023
27.02.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KERATO"

KERATO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-05906.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.02.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Granite PTG Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Granite PTG Việt Nam là doanh nghiệp có trụ sở tại Khu 5, phường Vân Phú, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng vật liệu xây dựng. Dựa trên thông tin nhãn hiệu cũng như hoạt động thực tế, công ty được biết đến như một đơn vị chuyên kinh doanh gạch ốp lát và các sản phẩm liên quan đến phục vụ ngành xây dựng, không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa mà còn chú trọng phát triển thương hiệu để tạo dựng niềm tin với chủ đầu tư và đơn vị thi công. Với định hướng phát triển bền vững, đơn vị này còn đẩy mạnh nghiên cứu cải tiến chất lượng, thiết kế gạch men đa dạng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp nhằm gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

Trong bối cảnh nhiều đơn vị tham gia thị trường vật liệu xây dựng, tình trạng nhãn hiệu của KERATO là một yếu tố quan trọng giúp người tiêu dùng phân biệt nguồn gốc sản phẩm. Việc tiếp cận tra cứu nhãn hiệu cho thấy đơn vị này có ý thức xây dựng nhận diện thương hiệu, dù hiện tại đơn đang ở trạng thái Từ chối, vẫn phản ánh quá trình chủ động bảo vệ tên thương hiệu của mình trong hệ thống sở hữu trí tuệ quốc gia. Đây là bước cần thiết để khách hàng yên tâm khi lựa chọn sản phẩm của Granite PTG Việt Nam, đồng thời cung cấp nền tảng để doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện pháp lý theo yêu cầu của cơ quan quản lý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KERATO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KERATO được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, do vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào yếu tố chữ và cách trình bày tên. Tên nhãn hiệu tạo nên sự dễ nhớ và có thể liên tưởng tới sản phẩm gạch men, giúp phân biệt với các thương hiệu khác trên thị trường vật liệu xây dựng. Do đặc thù từ ngữ trong danh mục đăng ký, bất kỳ đơn vị nào sử dụng từ 'KERATO' trong lĩnh vực tương tự đều có thể bị xem là xâm phạm nếu gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, kể cả khi không bổ sung yếu tố hình ảnh đặc sắc.

Không có yếu tố loại trừ được ghi nhận trong đơn, nên phạm vi bảo hộ không bị hạn chế bởi các chữ thông dụng hay mô tả tính chất hàng hóa. Tuy nhiên, do tình trạng nhãn hiệu hiện tại là Từ chối, đơn vị chủ sở hữu cần xem xét điều chỉnh mô tả, chứng cứ sử dụng hoặc bổ sung lý do phân biệt để tái nộp nhằm bảo đảm quyền lợi. Đây là thông tin quan trọng cho đối tác và người tiêu dùng khi đánh giá mức độ bảo vệ, cũng như khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng tên tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KERATO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Nhóm 19 là nhóm sản phẩm được bảo hộ theo đơn này, bao gồm các vật liệu xây dựng như gạch men ốp tường, gạch men lát nền và ngói lợp. Đây đều là sản phẩm không chứa điện, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu hoàn thiện bề mặt nội thất và ngoại thất công trình xây dựng. Với năng lực sản xuất của Granite PTG Việt Nam, có thể nhận định nhãn hiệu KERATO sẽ được sử dụng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng cao cấp, hướng đến phân khúc công trình nhà ở, văn phòng hoặc khu nghỉ dưỡng, nơi đòi hỏi tính thẩm mỹ và chất lượng bề mặt cao.

Việc mô tả rõ ràng nhóm sản phẩm giúp người tiêu dùng và đối tác dễ dàng tra cứu nhãn hiệu, xác định phạm vi sử dụng hợp pháp và tránh xung đột với thương hiệu khác. Đồng thời, việc nắm bắt được nhóm sản phẩm bảo hộ còn hỗ trợ doanh nghiệp lập kế hoạch truyền thông hiệu quả, tập trung vào các dòng sản phẩm như gạch lát nền bền mầu, gạch ốp tường chống trầy xước, ngói lợp chịu thời tiết, tạo nên hệ sinh thái sản phẩm đồng nhất cho thương hiệu KERATO.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.