Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kiên Thành Tín COMPANY" số 4-2021-22802 của Công ty TNHH Kiên Thành Tín
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Kiên Thành Tín COMPANY" số 4-2021-22802 của Công ty TNHH Kiên Thành Tín

Cấp bằng
4-2021-22802
4-0461934-000
07.06.2021
12.10.2023 - 07.06.2031
Công ty TNHH Kiên Thành Tín
Số 30, đường số 5, phường 11, quận 6, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COMPANY".
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn A & S
Tầng 12, Tòa nhà 319 Tower, số 63 Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Combined
Đỏ, trắng.
03.01.08 (7),03.01.16 (7),03.01.24 (7)
n/a
n/a
A: 428B - 25.10.2021
B: 428B - 27.11.2023
07.06.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.07.2021 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
23.07.2021 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
31.08.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.10.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Kiên Thành Tín COMPANY"

Kiên Thành Tín COMPANY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-22802.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.06.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Kiên Thành Tín.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Kiên Thành Tín có địa chỉ tại quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến cơ khí, phụ tùng và thương mại hàng hóa công nghiệp. Với tên gọi “Kiên Thành Tín”, chủ sở hữu thương hiệu thể hiện định hướng xây dựng hình ảnh doanh nghiệp bền vững, uy tín và đáng tin cậy trên thị trường.

Thông qua các thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa/dịch vụ được đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp tập trung vào các sản phẩm như vòng bi, bánh răng, bộ truyền động, dây curoa và hoạt động mua bán các phụ tùng cho ô tô, xe máy. Đây là những mặt hàng đòi hỏi sự chính xác cao, chất lượng ổn định và khả năng cung ứng tốt, cho thấy doanh nghiệp có thể đang tham gia sâu vào chuỗi cung ứng phụ tùng máy móc và phương tiện giao thông.

Việc nhãn hiệu được cấp bằng cũng là một tín hiệu tích cực về mức độ hoàn thiện hồ sơ và giá trị nhận diện của thương hiệu. Khi tra cứu nhãn hiệu, thông tin này giúp người quan tâm hiểu rõ hơn về tình trạng nhãn hiệu, phạm vi sử dụng và mức độ bảo hộ của dấu hiệu “Kiên Thành Tín COMPANY”.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Kiên Thành Tín COMPANY

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “Kiên Thành Tín COMPANY”nhãn hiệu có hình ảnh, và theo yếu tố loại trừ thì chỉ được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng phần “COMPANY”. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ dựa trên toàn bộ dấu hiệu được trình bày trong mẫu, bao gồm phần chữ và phần hình ảnh đi kèm, chứ không chỉ dựa vào một thành phần đơn lẻ.

Vì “COMPANY” là từ mang tính mô tả phổ biến về loại hình doanh nghiệp nên phần này không tạo ra khả năng phân biệt độc lập. Do đó, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, phần có giá trị nhận diện chính thường nằm ở cụm “Kiên Thành Tín” kết hợp với cách thể hiện tổng thể của mẫu nhãn hiệu. Bảo hộ theo tổng thể cũng đồng nghĩa với việc các dấu hiệu tương tự về toàn bộ bố cục, cách trình bày và khả năng gây nhầm lẫn mới có nguy cơ bị xem xét xung đột.

Với tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để sử dụng, khai thác và bảo vệ dấu hiệu này trong hoạt động kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Kiên Thành Tín COMPANY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được phép sử dụng và được pháp luật ghi nhận bảo hộ. Trong trường hợp này, nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 7nhóm 35.

Nhóm 7 gồm các sản phẩm cơ khí và bộ phận máy móc như bánh răng truyền động không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ, ổ trục cho trục truyền động, bộ truyền động cho máy móc, vòng bi, gối đỡ dùng cho máy móc và dây curoa làm bằng cao su. Đây là những sản phẩm thường được sử dụng trong thiết bị công nghiệp, máy móc và các hệ thống truyền động.

Nhóm 35 bao gồm dịch vụ mua bán ô tô, xe máy và các phụ tùng thay thế như rơ le khởi động, mô bin sườn, dây điện nối đèn sau, mô bin lửa, trục cần đạp máy, nhông bộ khởi động điện, vòng bi, phanh tay và chân, phao báo xăng. Nhìn vào nhóm này có thể phỏng đoán chủ đơn có định hướng kinh doanh trong lĩnh vực thương mại phụ tùng ô tô, xe máy và linh kiện liên quan.

Từ cấu trúc nhóm hàng hóa/dịch vụ có thể thấy thương hiệu này nhiều khả năng được sử dụng cho hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh phụ tùng cơ khí, phụ tùng xe máy, ô tô. Đây là thông tin quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu vì giúp xác định phạm vi bảo hộ và đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Kiên Thành Tín COMPANY" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.