Đơn đăng ký nhãn hiệu "KARUO" số 4-2026-02387 của Jiang Xinghua
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KARUO" số 4-2026-02387 của Jiang Xinghua

Đang giải quyết
4-2026-02387
16.01.2026
Jiang Xinghua
No. 4, Lane 1, Dashigangtou Village, Lishui Town, Nanhai District, Foshan City, Guangdong Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
8 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Havip
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội.
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
16.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KARUO"

KARUO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02387.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Jiang Xinghua.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Jiang Xinghua là chủ sở hữu đăng ký nhãn hiệu KARUO, có địa chỉ tại No. 4, Lane 1, Dashigangtou Village, Lishui Town, Nanhai District, thành phố Foshan, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Vùng Quảng Đông nổi tiếng với hệ sinh thái công nghiệp mạnh của ngành cơ khí, chế tạo và cung cấp dụng cụ cầm tay, do vậy gia tăng sự tin cậy khi nhãn hiệu KARUO gắn với tên tuổi này. Thông tin nhãn hiệu công khai cho thấy ông Jiang có xu hướng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công cụ kỹ thuật, đưa ra những dòng sản phẩm gọn nhẹ, thực tế, phù hợp với cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.

Bằng cách nối kết với công đoạn sản xuất và phân phối các dụng cụ phục vụ công trình và sửa chữa, chủ sở hữu đang xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp có trách nhiệm về chất lượng, liên tục phát triển năng lực kỹ thuật và mở rộng phạm vi thị trường. Dù chưa có nhiều thông tin chi tiết về các thương vụ quốc tế, sự xuất hiện của nhãn hiệu KARUO trong hồ sơ đăng ký cho thấy ý định tạo dựng uy tín bền vững: từ việc bảo hộ tên nhãn hiệu, định vị trên nền tảng số, đến duy trì tình trạng nhãn hiệu ổn định theo chu kỳ đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KARUO

Các yếu tố được bảo hộ:

Với tên nhãn hiệu KARUO và loại hình không chứa hình ảnh, việc bảo hộ tập trung vào phần chữ, cho phép chủ sở hữu thực thi quyền đầy đủ đối với cách viết, cách đọc và âm sắc của nhãn hiệu trong các thị trường được đăng ký. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận khiến phạm vi bảo hộ không bị giới hạn bởi hình ảnh hay màu sắc cụ thể. Do vậy, tên KARUO khi gắn lên các sản phẩm thuộc nhóm 8 hay sử dụng trong các tài liệu quảng bá đều được xem là đối tượng của nhãn hiệu, miễn là cách thể hiện không mâu thuẫn với quyền của bên thứ ba đã có trước.

Người quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu hoặc tiến hành tra cứu nhãn hiệu đều thấy thông tin nêu rõ số đơn 4-2026-02387 đang xử lý trong hệ thống và đang chờ cấp văn bằng. Kết hợp tên, loại nhãn hiệu và phạm vi nhóm sản phẩm, có thể khẳng định nhãn hiệu này hướng tới việc bảo vệ thương hiệu của chủ sở hữu trong bối cảnh kinh doanh dụng cụ cầm tay, từ việc đặt tên sản phẩm đến thiết kế bao bì, danh mục phân phối.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KARUO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

8

Nhóm 8 tập trung vào dụng cụ và thiết bị cầm tay dùng trong công nghiệp, xây dựng và sửa chữa. Trong hồ sơ của KARUO, nhóm bao gồm cụ thể: dụng cụ vặn ốc vít (công cụ cầm tay), tua vít không dùng điện, cái kìm, mũi khoan cầm tay, búa và dao. Đây là những mặt hàng cần độ bền cao, sử dụng hàng ngày cho thợ kỹ thuật, cơ khí và gia đình mong muốn tự sửa chữa.

Dựa trên danh mục sản phẩm và địa chỉ chủ sở hữu tại khu công nghiệp mạnh như Foshan, có thể suy đoán nhãn hiệu KARUO được sử dụng để tiếp thị dụng cụ cầm tay phù hợp với cả người dùng chuyên nghiệp và thợ sửa chữa tại thị trường Trung Quốc và xuất khẩu sang các nước láng giềng. Nhờ vậy, nhãn hiệu vừa góp phần tạo dấu ấn cho sản phẩm, vừa giúp đối tác, khách hàng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu khi cần kiểm chứng nguồn gốc hay xác nhận tính chính hãng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KARUO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.