| 17.04.2025 | International Registration, AE, AU, BH, BR, CA, CH, CL, CN, CO, EM, ID, IS, JP, KG, KH, KR, KZ, MC, MD, MX, NO, NZ, RU, SG, SM, TH, TR, UA, US, VN |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
International Registration, AE, AU, BH, BR, CA, CH, CL, CN, CO, EM, ID, IS, JP, KG, KH, KR, KZ, MC, MD, MX, NO, NZ, RU, SG, SM, TH, TR, UA, US, VN (after correction of 10.09.2025, 2025/31 Gaz)
|
17.04.2025 | Stobbs | |||
| 2 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
International Registration, AE, AU, BH, BR, CA, CH, CL, CN, CO, EM, ID, IS, JP, KG, KH, KR, KZ, MC, MD, MX, NO, NZ, RU, SG, SM, TH, TR, UA, US, VN
|
17.04.2025 | Stobbs | |||
| 3 |
14, 16, 18, 25, 28, 41
|
Đang giải quyết
International Registration, AE, AU, BH, BR, CA, CL, CN, CO, EM, ID, IN, IS, JP, KG, KH, KR, KZ, MC, MD, MX, MY, NO, NZ, PH, RU, SG, SM, TH, TR, UA, US, VN
|
06.06.2025 | Stobbs | |||
| 4 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, GB
|
23.08.2024 | Stobbs | |||
| 5 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, GB
|
22.08.2024 | Stobbs | |||
| 6 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, GB
|
23.08.2024 | Stobbs | |||
| 7 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 19.07.2024 | Stobbs | |||
| 8 |
09, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
International Registration, AU, CA, EM, ID, JP, KH, KR, US, VN
|
08.03.2024 | Stobbs | |||
| 9 |
09, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết
International Registration, AU, CA, EM, ID, JP, KH, KR, US, VN
|
08.03.2024 | Stobbs | |||
| 10 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 19.07.2024 | Stobbs |
JELLYCAT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1850097.
Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.
Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Jellycat Limited.
Chủ sở hữu Jellycat Limited có địa chỉ tại Westworks Building, 195 Wood Lane, London W12 7FQ (GB) là đơn vị đăng ký bảo hộ nhãn hiệu này tại Việt Nam.
Thông tin chi tiết về các yếu tố được bảo hộ sẽ được cập nhật khi có dữ liệu.
Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:
Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
Nhãn hiệu "JELLYCAT" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: