| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LOVEABLES |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 17.04.2025 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 2 | JELLYCAT STUDIOS |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 17.04.2025 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 3 | RUFFERTY |
14, 16, 18, 25, 28, 41
|
Đang giải quyết | 06.06.2025 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 4 | 1872916 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 23.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 5 | AMUSEABLES |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 22.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 6 | AMUSEABLES JELLYCAT |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 23.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 7 | JELLYCAT |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 19.07.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 8 | AMUSEABLES JELLYCAT LONDON |
09, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 08.03.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 9 | AMUSCABLES SPORTS JELLYCAT LONDON |
09, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 08.03.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 10 | 1848828 |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 19.07.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 11 | RICKY RAIN FROG |
14, 16, 18, 25, 28
|
Cấp bằng | 09.05.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 12 | JACK JELLYCAT |
14, 16, 18, 25, 28
|
Cấp bằng | 09.05.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 13 | BARTHOLOMEW BEAR |
14, 16, 18, 25, 28
|
Cấp bằng | 09.05.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 14 | TIMMY TURTLE |
14, 16, 18, 25, 28
|
Cấp bằng | 09.05.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 15 | JELLYCAT |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 19.07.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 16 | JELLYCAT |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 245351
|
20.11.2013 | Jellycat Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 17 | BABY JELLYCAT |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Đang giải quyết | 28.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 18 | JELLYFRIENDS |
06, 14, 16, 18, 21, 25, 26, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 03.12.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Jellycat Limited | Stobbs | |
| 19 | MÈO THẠCH |
9, 11, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 08.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 20 | MÈO JACK |
9, 11, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 08.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 21 | THẠCH MÈO |
9, 11, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 08.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 22 | THỎ TAI HOA |
9, 11, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 08.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 23 | BASHFUL BUNNY |
9, 11, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 08.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam | ||
| 24 | JELLYCAT |
28, 35, 41, 43
|
Đang giải quyết | 22.06.2026 | Jellycat Limited | Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam |