| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SYLKO XTRA |
23
|
Hết hạn
Số bằng 208667
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.01.2012 | J. & P. Coats, Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | COLOUR TALK |
9
|
Hết hạn
Số bằng 38509
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.03.2000 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 3 | NYMO BELBOBS |
22
|
Hết hạn
Số bằng 41462
(hết hạn quá 3 năm)
|
02.05.2001 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 4 | COATS |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 65313
|
10.03.2004 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | SYLKO |
23
|
Hết hạn
Số bằng 24829
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | APTAN |
23
|
Hết hạn
Số bằng 24830
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | KOBAN |
23
|
Hết hạn
Số bằng 24831
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | POLYFIL |
23
|
Hết hạn
Số bằng 24832
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 | EPIC |
23
|
Hết hạn
Số bằng 24833
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 10 | RED HEART |
23
|
Hết hạn
Số bằng 20865
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
05.09.1995 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 11 | BARBOUR CAMPBELL |
23
|
Hết hạn
Số bằng 25014
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
15.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 12 | Coats Drima-T |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 43321
|
08.08.1991 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | COATS CHAIN |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 43614
|
04.09.1991 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 14 | ASTRA |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 50055
|
12.08.2002 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 15 | ALCAZAR |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 32818
|
22.05.1998 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 16 | DABOND |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 56570
|
13.06.2003 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | moon |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 41453
|
04.11.1989 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 18 | TIGER |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 42761
|
25.03.1991 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 | coats |
8, 16, 24, 26
|
Cấp bằng
Số bằng 18795
|
28.04.1992 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | ECOBOBS |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316374
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 | TXP |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316375
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 22 | AQUIL |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316376
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 23 | ATLAS |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316377
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | FLAME MASTER |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316378
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 25 | TRIDENT |
23
|
Hết hạn
Số bằng 316380
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 26 | NYLTEX |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 81711
|
30.08.2005 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 27 | DYMAX |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 105168
|
22.02.2007 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | COATS |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 83157
|
30.09.2005 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | STAR |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 37624
|
05.10.1999 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 30 | WEAVERBIRD |
23
|
Hết hạn
Số bằng 56571
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.06.2003 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 31 | BARBOBS |
23
|
Hết hạn
Số bằng 25016
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
15.07.1996 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 32 | TRADE MARK |
23
|
Hết hạn
Số bằng 19865
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.06.1995 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 33 | COATS ECOREGEN |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 516454
|
27.01.2023 | J. & P. Coats, Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 34 | DUAL DUTY |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 38491
|
12.01.2000 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 35 | BARBOUR |
23
|
Hết hạn
Số bằng 64161
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.06.2003 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 36 | REMELTA |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 37 | LOMELTY |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 38 | FIRMELTY |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 39 | WELLITOE |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 40 | SEAMSOFT SEAM SOFT |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 110013
|
22.02.2007 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 41 | GRAL |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 37644
|
01.11.1999 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 42 | FLIEX |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 43 | NYLBOND |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 42243
|
22.09.2000 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 44 | AQUAMELT |
23
|
1903 | 08.04.2026 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 45 | ULTRA DEE |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 206222
|
06.04.2012 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 46 | FUSITEX |
25
|
Đang giải quyết | 01.08.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 47 | DRYBOND |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 71744
|
06.09.2004 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 48 | GRAMAX |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 55072
|
08.04.2003 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 49 | COMETA |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 85770
(hết hạn trong 12 ngày)
|
18.08.2006 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 50 | NYMO |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 42242
|
22.09.2000 | J. & P. COATS, LIMITED | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | AMBER |
23
|
Cấp bằng
Số bằng 316379
|
13.06.2016 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 52 | ULTIMAX |
23
|
Đang giải quyết | 21.11.2025 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 | FUSION |
23
|
Đang giải quyết | 24.06.2026 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 54 | SURFILOR |
23
|
Đang giải quyết | 24.06.2026 | J. & P. Coats, Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |