Đơn đăng ký nhãn hiệu "IO-CAT" số 4-2023-49495 của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "IO-CAT" số 4-2023-49495 của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE

Từ chối
4-2023-49495
31.10.2023
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE
4/5 Khu dân cư Vạn Xuân Đất Việt, đường số 5, phường Bình Hưng Hòa, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh
Nhà 8.34, Khai Sơn Town, đường Nguyễn Gia Bồng, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/067071 - 27.05.2024
31.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "IO-CAT"

IO-CAT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-49495.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 31.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm PV Healthcare là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng, có trụ sở tại số 4/5 Khu dân cư Vạn Xuân Đất Việt, đường số 5, phường Bình Hưng Hòa, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh. Công ty được thành lập vào năm 2015, chuyên nghiên cứu, sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các loại thuốc và thực phẩm chức năng có nguồn gốc tự nhiên. PV Healthcare đã xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường nội địa nhờ việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GMP và có nhiều bằng sáng chế, chứng nhận chất lượng quốc tế. Thương hiệu của công ty thường xuất hiện trong các kênh bán lẻ dược phẩm, bệnh viện và các nhà thuốc chuyên doanh, tạo niềm tin cho người tiêu dùng về độ an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu IO-CAT

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu IO-CAT được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là chỉ bảo vệ phần chữ viết và âm thanh của tên thương hiệu. Khi xét đến yếu tố loại trừ, hồ sơ không ghi nhận bất kỳ yếu tố nào làm giảm khả năng bảo hộ, do đó quyền bảo vệ sẽ áp dụng cho toàn bộ cách viết IO-CAT trong các lĩnh vực đã đăng ký. Điều này ngăn ngừa người khác sử dụng cùng một ký tự, cách viết hoặc phiên âm tương tự gây nhầm lẫn trong cùng nhóm sản phẩm, đồng thời cho phép chủ sở hữu thực hiện các hành động pháp lý nếu có vi phạm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "IO-CAT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 5 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: thuốc nhỏ mắt; nước nhỏ mắt chứa thuốc; dung dịch dưỡng mắt chứa thuốc; nước mắt nhân tạo dùng cho mục đích y tế; dược phẩm; và thực phẩm chức năng. Các sản phẩm này hướng tới việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe mắt, điều trị các bệnh lý về mắt và cung cấp dinh dưỡng bổ sung cho mắt. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu IO-CAT sẽ được sử dụng cho các loại thuốc và dung dịch mắt có công thức đặc biệt, có thể kết hợp với các thành phần chức năng để hỗ trợ sức khỏe mắt, đồng thời có thể mở rộng sang thực phẩm chức năng hỗ trợ thị lực. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người tiêu dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, vì vậy việc nắm rõ thông tin nhãn hiệutình trạng nhãn hiệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh hoặc pháp lý phù hợp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.